Emily Campbell
Hồ sơ
Emily Campbell thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Emily Campbell đạt thành tích tốt nhất là 00:56:43 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Perth (21 tháng 8, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
9AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-21 | OpenDuo | 16-24 | 00:56:4316-24 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-21 | OpenSolo | 16-24 | 01:03:3416-24 | Phân tích | |
52AG: 5 | 5 | 2026-07-01 | OpenDuo | 16-24 | 00:59:0216-24 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2026-07-01 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:1716-24 | Phân tích | |
975AG: 91 | 91 | 2025-12-18 | OpenSolo | 45-49 | 02:04:3245-49 | Phân tích | |
345AG: 96 | 96 | 2026-04-16 | OpenDuo | 25-29 | 01:13:4225-29 | Phân tích | |
41AG: 17 | 17 | 2026-04-09 | ProDuo | 25-29 | 01:10:1125-29 | Phân tích | |
131AG: 19 | 19 | 2025-07-19 | OpenDuo | 40-44 | 01:22:3640-44 | Phân tích | |
1677AG: 304 | 304 | 2026-03-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:37:4725-29 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2025-05-17 | OpenRelais | U40 | 01:01:43U40 | Phân tích | |
108AG: 56 | 56 | 2025-05-17 | OpenDuo | WU29 | 01:07:31WU29 | Phân tích | |
31AG: 11 | 11 | 2025-04-11 | OpenDuo | WU29 | 01:09:00WU29 | Phân tích | |
115AG: 58 | 58 | 2025-02-22 | OpenDuo | WU29 | 01:12:39WU29 | Phân tích | |
161AG: 77 | 77 | 2024-11-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:26:3730-34 | Phân tích | |
101AG: 79 | 79 | 2025-03-01 | OpenRelais | U40 | 01:31:01U40 | Phân tích | |
22AG: 14 | 14 | 2025-03-01 | OpenDuo | WU29 | 01:07:02WU29 | Phân tích | |
73AG: 33 | 33 | 2024-09-28 | OpenDuo | WU29 | 01:16:24WU29 | Phân tích | |
1863AG: 441 | 441 | 2025-12-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:36:0025-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-07-04 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:5825-29 | Phân tích | |
751AG: 54 | 54 | 2025-09-26 | OpenSolo | 45-49 | 01:56:2645-49 | Phân tích | |
50AG: 27 | 27 | 2023-10-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:3130-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.