Carlotta Wright
Hồ sơ
Carlotta Wright thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 29 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 19 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 29 cuộc đua, Carlotta Wright đạt thành tích tốt nhất là 00:55:45 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Berlin (30 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
30AG: 11 | 11 | 2026-09-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:1730-34 | Phân tích | |
84AG: 35 | 35 | 2026-06-18 | ProSolo | 25-29 | 01:05:5125-29 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:4530-34 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-14 | ProDuo | 25-29 | 01:04:5125-29 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2026-05-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:5530-34 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2026-03-26 | ProSolo | 25-29 | 01:08:1325-29 | Phân tích | |
56AG: 14 | 14 | 2026-03-11 | ProSolo | 25-29 | 01:13:5825-29 | Phân tích | |
8AG: 6 | 6 | 2026-03-11 | OpenRelais | U40 | 00:58:24U40 | Phân tích | |
46AG: 16 | 16 | 2025-10-02 | ProSolo | 25-29 | 01:13:5925-29 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2024-05-04 | OpenDuo | WU29 | 01:04:50WU29 | Phân tích | |
34AG: 11 | 11 | 2025-05-17 | ProSolo | 25-29 | 01:07:4125-29 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-25 | ProDuo | WU29 | 01:07:04WU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-15 | OpenDuo | WU29 | 01:03:15WU29 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-15 | ProSolo | 25-29 | 01:11:0725-29 | Phân tích | |
37AG: 7 | 7 | 2025-03-21 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:5740-44 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2024-12-14 | OpenSolo | 25-29 | 01:06:4625-29 | Phân tích | |
21AG: 5 | 5 | 2025-03-08 | OpenDuo | XU29 | 01:04:59XU29 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-12 | ProSolo | 25-29 | 01:10:0625-29 | Phân tích | |
19AG: 7 | 7 | 2025-10-22 | ProDuo | 25-29 | 01:04:3225-29 | Phân tích | |
59AG: 7 | 7 | 2025-12-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:0140-44 | Phân tích | |
53AG: 22 | 22 | 2025-12-04 | ProSolo | 25-29 | 01:10:0525-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenRelais | W25 | 01:01:36W25 | Phân tích | |
18AG: 5 | 5 | 2025-09-26 | ProDuo | 25-29 | 01:07:0825-29 | Phân tích | |
28AG: 9 | 9 | 2023-03-25 | OpenDuo | XU29 | 01:09:14XU29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-04-27 | OpenSolo | 25-29 | 01:09:4725-29 | Phân tích | |
40AG: 9 | 9 | 2023-10-28 | OpenDuo | XU29 | 01:14:17XU29 | Phân tích | |
33AG: 9 | 9 | 2024-03-09 | OpenDuo | XU29 | 01:07:11XU29 | Phân tích | |
47AG: 25 | 25 | 2024-06-07 | ProDuo | WU29 | 01:05:57WU29 | Phân tích | |
47AG: 7 | 7 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:10:3925-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.