Sarah Carter
Hồ sơ
Sarah Carter thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Sarah Carter đạt thành tích tốt nhất là 00:54:55 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Melbourne (11 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
958AG: 107 | 107 | 2026-10-08 | OpenDuo | 16-24 | 01:31:3716-24 | Phân tích | |
27AG: 5 | 5 | 2026-10-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:1830-34 | Phân tích | |
150AG: 5 | 5 | 2026-08-21 | OpenSolo | 45-49 | 01:18:5445-49 | Phân tích | |
85AG: 25 | 25 | 2026-08-21 | OpenRelais | 40+ | 01:33:2240+ | Phân tích | |
17AG: 5 | 5 | 2026-07-01 | OpenDuo | 25-29 | 00:56:2525-29 | Phân tích | |
752AG: 154 | 154 | 2026-05-28 | OpenSolo | 35-39 | 01:26:5235-39 | Phân tích | |
850AG: 102 | 102 | 2026-04-03 | OpenDuo | 16-24 | 01:29:0416-24 | Phân tích | |
207AG: 63 | 63 | 2026-02-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:5930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:0825-29 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-30 | OpenDuo | XU29 | 00:57:05XU29 | Phân tích | |
28AG: 12 | 12 | 2024-11-30 | ProDuo | 30-34 | 01:15:3530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-08-17 | ProDuo | 30-34 | 01:03:3530-34 | Phân tích | |
46AG: 12 | 12 | 2024-08-17 | OpenSolo | 30-34 | 01:15:0530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-07-27 | ProDuo | 30-34 | 01:04:3230-34 | Phân tích | |
36AG: 10 | 10 | 2025-09-05 | OpenRelais | 40+ | 01:25:5740+ | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2025-12-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:5530-34 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2025-12-11 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:4225-29 | Phân tích | |
807AG: 98 | 98 | 2025-07-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:21:1235-39 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-07-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:4230-34 | Phân tích | |
35AG: 10 | 10 | 2023-08-26 | OpenSolo | 30-34 | 01:18:1630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.