Romain Chevalier
Hồ sơ
Chevalier, Romain thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 17 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 17 cuộc đua, Chevalier, Romain đạt thành tích tốt nhất là 00:55:30 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Taipei (11 tháng 4, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
603AG: 52 | 52 | 2026-09-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:25:5940-44 | Phân tích | |
9AG: 7 | 7 | 2026-08-13 | OpenRelais | U40 | 00:59:43U40 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-13 | ProSolo | 35-39 | 01:08:0335-39 | Phân tích | |
465AG: 94 | 94 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 01:02:4530-34 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | OpenDuo | 35-39 | 01:00:5735-39 | Phân tích | |
120AG: 109 | 109 | 2026-04-23 | OpenRelais | U40 | 01:19:31U40 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-09 | OpenSolo | 35-39 | 01:02:5335-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | OpenDuo | 35-39 | 00:56:1935-39 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenSolo | 35-39 | 01:03:0935-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | OpenRelais | U40 | 00:55:30U40 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:03:2235-39 | Phân tích | |
553AG: 37 | 37 | 2025-11-20 | OpenDuo | 40-44 | 01:15:2340-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-04 | OpenSolo | 35-39 | 00:59:4235-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-11-29 | OpenSolo | 35-39 | 35-39 | Phân tích | |
13AG: 6 | 6 | 2023-10-07 | ProSolo | 30-34 | 01:17:2830-34 | Phân tích | |
8AG: 5 | 5 | 2024-03-09 | ProSolo | 30-34 | 01:08:0730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-27 | ProSolo | 30-34 | 01:06:4830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.