Kỷ lục thế giới Pro Solo Nam
Top toàn cầu Pro Solo Nam: podium, top 100, nhịp độ mỗi km, phân tích từng trạm.
Podium
Xếp hạng Pro Solo Nam
| Hạng | Thời gian | Vận động viên |
|---|---|---|
🥇1 | 00:53:37 | |
🥈2 | 00:53:59 | |
🥉3 | 00:54:03 | |
4 | 00:54:09 | |
5 | 00:54:13 | |
6 | 00:54:15 | |
7 | 00:54:21 | |
8 | 00:54:26 | |
9 | 00:54:27 | |
10 | 00:54:28 | |
11 | 00:54:28 | |
12 | 00:54:29 | |
13 | 00:54:35 | |
14 | 00:54:35 | |
15 | 00:54:36 | |
16 | 00:54:38 | |
17 | 00:54:38 | |
18 | 00:54:40 | |
19 | 00:54:42 | |
20 | 00:54:43 | |
21 | 00:54:44 | |
22 | 00:54:45 | |
23 | 00:54:55 | |
24 | 00:54:57 | |
25 | 00:54:58 | |
26 | 00:54:58 | |
27 | 00:54:59 | |
28 | 00:55:03 | |
29 | 00:55:04 | |
30 | 00:55:12 | |
31 | 00:55:14 | |
32 | 00:55:16 | |
33 | 00:55:17 | |
34 | 00:55:19 | |
35 | 00:55:23 | |
36 | 00:55:23 | |
37 | 00:55:23 | |
38 | 00:55:25 | |
39 | 00:55:27 | |
40 | 00:55:29 | |
41 | 00:55:33 | |
42 | 00:55:34 | |
43 | 00:55:36 | |
44 | 00:55:36 | |
45 | 00:55:37 | |
46 | 00:55:39 | |
47 | 00:55:41 | |
48 | 00:55:43 | |
49 | 00:55:46 | |
50 | 00:55:46 | |
51 | 00:55:48 | |
52 | 00:55:53 | |
53 | 00:55:53 | |
54 | 00:55:53 | |
55 | 00:55:57 | |
56 | 00:55:58 | |
57 | 00:55:58 | |
58 | 00:56:00 | |
59 | 00:56:05 | |
60 | 00:56:05 | |
61 | 00:56:06 | |
62 | 00:56:07 | |
63 | 00:56:08 | |
64 | 00:56:10 | |
65 | 00:56:15 | |
66 | 00:56:17 | |
67 | 00:56:18 | |
68 | 00:56:22 | |
69 | 00:56:24 | |
70 | 00:56:26 | |
71 | 00:56:27 | |
72 | 00:56:27 | |
73 | 00:56:29 | |
74 | 00:56:30 | |
75 | 00:56:32 | |
76 | 00:56:32 | |
77 | 00:56:33 | |
78 | 00:56:33 | |
79 | 00:56:35 | |
80 | 00:56:35 | |
81 | 00:56:38 | |
82 | 00:56:40 | |
83 | 00:56:40 | |
84 | 00:56:42 | |
85 | 00:56:43 | |
86 | 00:56:45 | |
87 | 00:56:46 | |
88 | 00:56:47 | |
89 | 00:56:47 | |
90 | 00:56:50 | |
91 | 00:56:50 | |
92 | 00:56:51 | |
93 | 00:56:51 | |
94 | 00:56:52 | |
95 | 00:56:52 | |
96 | 00:56:53 | |
97 | 00:56:54 | |
98 | 00:56:55 | |
99 | 00:56:56 | |
100 | 00:56:57 |
Câu hỏi thường gặp
Tất cả thông tin bạn cần biết về kỷ lục thế giới Pro Solo Nam
Kỷ lục thế giới HYROX ở Pro Solo Nam là bao nhiêu?
Kỷ lục hiện tại là 53:37, do Scott, Dylan thiết lập vào tháng 1 năm 2026 tại HYROX PHOENIX.
Kỷ lục thế giới HYROX ở Pro Solo Nam là 53:37. Nó được thiết lập bởi Scott, Dylan tại sự kiện HYROX PHOENIX vào tháng 1 năm 2026. Đây là thành tích tốt nhất hiện được biết đến ở hạng mục này.
→ Hồ sơ của Scott, Dylan→ Trang sự kiện HYROX PHOENIX→ Xem phân tích cuộc đua kỷ lục
Scott, Dylan là ai, người giữ kỷ lục thế giới HYROX Pro Solo Nam?
Scott, Dylan là vận động viên đến từ USA, với 46 cuộc đua HYROX tính đến nay — bao gồm 12 chiến thắng Pro và 7 chiến thắng Open.
Scott, Dylan (USA) giữ kỷ lục thế giới HYROX Pro Solo Nam. Sự nghiệp HYROX của họ tổng cộng 46 cuộc đua trên đường đua quốc tế, với 18 lần lên bục ở hạng Pro (12 huy chương vàng) và 16 lần lên bục ở hạng Open (7 huy chương vàng). Sự ổn định nhất quán ở mức cao nhất này giải thích khả năng tạo ra những màn trình diễn tham chiếu và đẩy kỷ lục thế giới ở hạng Pro Solo Nam.
Tốc độ chạy thuần túy mỗi km mà kỷ lục thế giới Pro Solo Nam ngụ ý là bao nhiêu?
Người giữ kỷ lục Pro Solo Nam đã chạy 8 km với tốc độ 3:23/km ở phần chạy thuần túy (không tính các trạm và roxzone).
Chỉ tính thời gian chạy thuần túy (tổng thời gian chạy = 27:06), người giữ kỷ lục thế giới HYROX Pro Solo Nam duy trì tốc độ trung bình 3:23/km qua tám km. Đây là tốc độ chạy thuần túy, không tính thời gian thực hiện 8 trạm và chuyển tiếp roxzone.
Thời gian kỷ lục Pro Solo Nam được phân chia như thế nào giữa chạy, các trạm và roxzone?
Với kỷ lục 53:37, khoảng 51% là chạy thuần túy (27:06), 43% là 8 trạm (23:09) và 6% là roxzone (3:25).
Người giữ kỷ lục thế giới HYROX Pro Solo Nam (53:37) phân chia tổng thời gian qua ba thành phần đo lường được: chạy thuần túy chiếm 51% (27:06 qua 8 km), thực hiện tám trạm chức năng chiếm 43% (23:09 tích lũy qua SkiErg, Sled Push, Sled Pull, Burpee Broad Jumps, Rowing, Farmers Carry, Sandbag Lunges, Wall Balls), và phần còn lại — roxzone — tương ứng với các chuyển tiếp giữa các lần chạy và trạm trong 6% (3:25). Sự phân tích này cho thấy giây được thắng ở đâu ở cấp độ cao nhất.
So sánh với các kỷ lục khác
Khám phá 12 hạng mục chính thức của HYROX