Christine Schweizer
Hồ sơ
Christine Schweizer thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Christine Schweizer đạt thành tích tốt nhất là 01:03:28 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Las Vegas (14 tháng 5, 2022). Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
23AG: 13 | 13 | 2025-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:5630-34 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | OpenDuo | 50-54 | 01:07:5050-54 | Phân tích | |
393AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 55-59 | 01:14:4355-59 | Phân tích | |
216AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-31 | OpenDuo | 50-54 | 01:13:2450-54 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2019-03-30 | OpenSolo | 50-54 | 01:17:4250-54 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2020-02-22 | OpenSolo | 50-54 | 01:14:3150-54 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2019-12-07 | OpenSolo | 50-54 | 01:19:3150-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | OpenDuo | 50-59 | 01:04:4450-59 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-06 | OpenDuo | 50-59 | 01:09:0550-59 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2022-05-14 | OpenDuo | 50-59 | 01:03:2850-59 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2022-03-12 | OpenRelais | – | 01:15:34– | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2022-03-12 | OpenRelais | – | 01:15:34– | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2022-03-12 | OpenRelais | – | 01:15:34– | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-12 | OpenDuo | 50-59 | 01:07:0050-59 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-04 | OpenSolo | 55-59 | 01:11:5155-59 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-17 | OpenSolo | 55-59 | 01:09:3455-59 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-14 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:1950-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:0350-54 | Phân tích | |
75AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:10:1750-54 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:10:4950-54 | Phân tích | |
49AG: 4 | 4 | 2023-12-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:0740-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.