Hannah Davies
Hồ sơ
Hannah Davies thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 21 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 34 cuộc đua, Hannah Davies đạt thành tích tốt nhất là 00:53:52 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Mumbai (3 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
328AG: 29 | 29 | 2026-09-23 | OpenDuo | 40-44 | 01:43:0640-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:1030-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-17 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:3930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-24 | ProDuo | 30-34 | 01:02:1030-34 | Phân tích | |
129AG: 44 | 44 | 2026-06-18 | ProDuo | 25-29 | 01:04:0525-29 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-09 | OpenDuo | 25-29 | 25-29 | Phân tích | |
357AG: 74 | 74 | 2026-04-29 | OpenDuo | 25-29 | 01:36:5525-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-07-19 | ProDuo | 25-29 | 01:02:0525-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-05-26 | OpenRelais | U40 | 01:12:38U40 | Phân tích | |
158AG: 64 | 64 | 2024-05-04 | OpenDuo | WU29 | 01:13:06WU29 | Phân tích | |
266AG: 59 | 59 | 2024-11-29 | OpenSolo | 25-29 | 01:27:3525-29 | Phân tích | |
296AG: 93 | 93 | 2024-10-12 | OpenDuo | XU29 | 01:43:31XU29 | Phân tích | |
473AG: 135 | 135 | 2025-05-30 | OpenDuo | XU29 | 01:34:03XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-03 | OpenRelais | U40 | 00:53:52U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-03 | ProDuo | 30-34 | 01:03:2730-34 | Phân tích | |
226AG: 101 | 101 | 2025-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:41:0630-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-11 | OpenRelais | U40 | 00:57:30U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenDuo | WU29 | 01:01:00WU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | OpenDuo | WU29 | 01:00:15WU29 | Phân tích | |
396AG: 184 | 184 | 2025-03-01 | OpenDuo | XU29 | 01:16:39XU29 | Phân tích | |
138 | - | 2025-03-08 | OpenDuo | – | 01:31:13– | Phân tích | |
187AG: 35 | 35 | 2025-10-12 | OpenDuo | 25-29 | 01:20:3425-29 | Phân tích | |
67AG: 45 | 45 | 2025-12-04 | OpenRelais | U40 | 01:23:18U40 | Phân tích | |
395AG: 99 | 99 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:17:2330-34 | Phân tích | |
43AG: 12 | 12 | 2025-12-04 | ProDuo | 30-34 | 01:10:3530-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-11-29 | OpenSolo | 30-34 | 30-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-07 | ProDuo | 25-29 | 01:06:3625-29 | Phân tích | |
61AG: 15 | 15 | 2023-03-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:16:1525-29 | Phân tích | |
60AG: 12 | 12 | 2024-01-27 | OpenSolo | 30-34 | 01:14:4230-34 | Phân tích | |
42AG: 23 | 23 | 2024-06-07 | ProDuo | WU29 | 01:05:45WU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-10 | OpenDuo | WU29 | 01:02:31WU29 | Phân tích | |
10AG: 8 | 8 | 2023-09-02 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:5130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-12 | OpenDuo | WU29 | 01:00:48WU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-12 | OpenRelais | U40 | 00:54:58U40 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.