Michaela Disseldorp
Hồ sơ
Michaela Disseldorp thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Michaela Disseldorp đạt thành tích tốt nhất là 00:55:12 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Maastricht (19 tháng 9, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | ProDuo | 25-29 | 00:56:2625-29 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | ProSolo | 25-29 | 01:04:3225-29 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2026-06-18 | ProDuo | 25-29 | 00:57:4725-29 | Phân tích | |
38AG: 18 | 18 | 2026-06-18 | ProSolo | 25-29 | 01:03:5625-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | ProDuo | 25-29 | 00:56:5225-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | OpenDuo | 25-29 | 00:56:2825-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-09 | ProDuo | 25-29 | 00:56:5525-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-15 | ProDuo | 25-29 | 00:57:5625-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-15 | OpenDuo | 25-29 | 00:56:2225-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-26 | ProSolo | 25-29 | 01:04:3225-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | ProDuo | 25-29 | 00:58:0025-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-21 | OpenDuo | 25-29 | 00:56:3225-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | ProDuo | 30-34 | 01:00:0230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-24 | ProSolo | 25-29 | 01:03:2925-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-19 | OpenRelais | U40 | 00:55:12U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenSolo | 25-29 | 01:03:3425-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenDuo | 25-29 | 01:02:4125-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | ProSolo | 25-29 | 01:07:3425-29 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | – | 01:08:35– | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:3225-29 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-28 | OpenSolo | 25-29 | 01:10:1825-29 | Phân tích | |
578AG: 226 | 226 | 2024-10-11 | OpenDuo | WU29 | 01:42:24WU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-13 | ProSolo | 25-29 | 01:05:4225-29 | Phân tích | |
15AG: 9 | 9 | 2025-09-26 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:2125-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.