Kỷ lục thế giới Open Doubles Hỗn hợp
Top toàn cầu Open Doubles Hỗn hợp: podium, top 100, nhịp độ mỗi km, phân tích từng trạm.
Podium
Xếp hạng Open Doubles Hỗn hợp
| Hạng | Thời gian | Vận động viên |
|---|---|---|
🥇1 | 00:49:13 | |
🥈2 | 00:49:24 | |
🥉3 | 00:49:24 | |
4 | 00:49:39 | |
5 | 00:50:58 | |
6 | 00:51:03 | |
7 | 00:51:08 | |
8 | 00:51:16 | |
9 | 00:51:25 | |
10 | 00:51:36 | |
11 | 00:51:59 | |
12 | 00:52:00 | |
13 | 00:52:07 | |
14 | 00:52:12 | |
15 | 00:52:16 | |
16 | 00:52:25 | |
17 | 00:52:25 | |
18 | 00:52:34 | |
19 | 00:52:36 | |
20 | 00:52:37 | |
21 | 00:52:38 | |
22 | 00:52:38 | |
23 | 00:52:38 | |
24 | 00:52:44 | |
25 | 00:52:50 | |
26 | 00:52:53 | |
27 | 00:52:54 | |
28 | 00:52:56 | |
29 | 00:53:01 | |
30 | 00:53:02 | |
31 | 00:53:03 | |
32 | 00:53:06 | |
33 | 00:53:09 | |
34 | 00:53:10 | |
35 | 00:53:15 | |
36 | 00:53:16 | |
37 | 00:53:19 | |
38 | 00:53:19 | |
39 | 00:53:22 | |
40 | 00:53:23 | |
41 | 00:53:23 | |
42 | 00:53:23 | |
43 | 00:53:25 | |
44 | 00:53:25 | |
45 | 00:53:26 | |
46 | 00:53:32 | |
47 | 00:53:33 | |
48 | 00:53:33 | |
49 | 00:53:35 | |
50 | 00:53:37 | |
51 | 00:53:37 | |
52 | 00:53:40 | |
53 | 00:53:40 | |
54 | 00:53:41 | |
55 | 00:53:43 | |
56 | 00:53:45 | |
57 | 00:53:47 | |
58 | 00:53:47 | |
59 | 00:53:48 | |
60 | 00:53:49 | |
61 | 00:53:53 | |
62 | 00:53:56 | |
63 | 00:53:56 | |
64 | 00:53:56 | |
65 | 00:53:56 | |
66 | 00:53:58 | |
67 | 00:53:59 | |
68 | 00:54:00 | |
69 | 00:54:01 | |
70 | 00:54:04 | |
71 | 00:54:06 | |
72 | 00:54:08 | |
73 | 00:54:08 | |
74 | 00:54:09 | |
75 | 00:54:10 | |
76 | 00:54:11 | |
77 | 00:54:11 | |
78 | 00:54:12 | |
79 | 00:54:14 | |
80 | 00:54:14 | |
81 | 00:54:15 | |
82 | 00:54:15 | |
83 | 00:54:17 | |
84 | 00:54:18 | |
85 | 00:54:20 | |
86 | 00:54:22 | |
87 | 00:54:22 | |
88 | 00:54:23 | |
89 | 00:54:25 | |
90 | 00:54:27 | |
91 | 00:54:28 | |
92 | 00:54:28 | |
93 | 00:54:30 | |
94 | 00:54:30 | |
95 | 00:54:32 | |
96 | 00:54:34 | |
97 | 00:54:35 | |
98 | 00:54:36 | |
99 | 00:54:36 | |
100 | 00:54:36 |
Câu hỏi thường gặp
Tất cả thông tin bạn cần biết về kỷ lục thế giới Open Doubles Hỗn hợp
Kỷ lục thế giới HYROX ở Open Doubles Hỗn hợp là bao nhiêu?
Kỷ lục hiện tại là 49:13, do Learn, Cole & Fkiaras, Mollie thiết lập vào tháng 12 năm 2025 tại HYROX MELBOURNE.
Kỷ lục thế giới HYROX ở Open Doubles Hỗn hợp là 49:13. Nó được thiết lập bởi Learn, Cole & Fkiaras, Mollie tại sự kiện HYROX MELBOURNE vào tháng 12 năm 2025. Đây là thành tích tốt nhất hiện được biết đến ở hạng mục này.
→ Hồ sơ của Learn, Cole & Fkiaras, Mollie→ Trang sự kiện HYROX MELBOURNE→ Xem phân tích cuộc đua kỷ lục
Learn, Cole & Fkiaras, Mollie là ai, người giữ kỷ lục thế giới HYROX Open Doubles Hỗn hợp?
Learn, Cole & Fkiaras, Mollie là vận động viên đến từ CAN, với 17 cuộc đua HYROX tính đến nay — bao gồm 8 chiến thắng Pro và 2 chiến thắng Open.
Learn, Cole & Fkiaras, Mollie (CAN) giữ kỷ lục thế giới HYROX Open Doubles Hỗn hợp. Sự nghiệp HYROX của họ tổng cộng 17 cuộc đua trên đường đua quốc tế, với 9 lần lên bục ở hạng Pro (8 huy chương vàng) và 2 lần lên bục ở hạng Open (2 huy chương vàng). Sự ổn định nhất quán ở mức cao nhất này giải thích khả năng tạo ra những màn trình diễn tham chiếu và đẩy kỷ lục thế giới ở hạng Open Doubles Hỗn hợp.
Tốc độ chạy thuần túy mỗi km mà kỷ lục thế giới Open Doubles Hỗn hợp ngụ ý là bao nhiêu?
Người giữ kỷ lục Open Doubles Hỗn hợp đã chạy 8 km với tốc độ 3:09/km ở phần chạy thuần túy (không tính các trạm và roxzone).
Chỉ tính thời gian chạy thuần túy (tổng thời gian chạy = 25:11), người giữ kỷ lục thế giới HYROX Open Doubles Hỗn hợp duy trì tốc độ trung bình 3:09/km qua tám km. Đây là tốc độ chạy thuần túy, không tính thời gian thực hiện 8 trạm và chuyển tiếp roxzone.
Thời gian kỷ lục Open Doubles Hỗn hợp được phân chia như thế nào giữa chạy, các trạm và roxzone?
Với kỷ lục 49:13, khoảng 51% là chạy thuần túy (25:11), 38% là 8 trạm (18:47) và 11% là roxzone (5:21).
Người giữ kỷ lục thế giới HYROX Open Doubles Hỗn hợp (49:13) phân chia tổng thời gian qua ba thành phần đo lường được: chạy thuần túy chiếm 51% (25:11 qua 8 km), thực hiện tám trạm chức năng chiếm 38% (18:47 tích lũy qua SkiErg, Sled Push, Sled Pull, Burpee Broad Jumps, Rowing, Farmers Carry, Sandbag Lunges, Wall Balls), và phần còn lại — roxzone — tương ứng với các chuyển tiếp giữa các lần chạy và trạm trong 11% (5:21). Sự phân tích này cho thấy giây được thắng ở đâu ở cấp độ cao nhất.
So sánh với các kỷ lục khác
Khám phá 12 hạng mục chính thức của HYROX


