Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Lukas Dreger

GERGER•💎 Champion
49cuộc đua
Open (39)|5 Solo • 34 Duo (5 HF / 29 HH)
Pro (10)|1 Solo • 9 Duo (0 HF / 9 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:04:08
Pro01:21:11
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:55:23
Pro00:57:24
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:03:57

Hồ sơ

Lukas Dreger thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 49 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 27 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 49 cuộc đua, Lukas Dreger đạt thành tích tốt nhất là 00:55:23 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Las Vegas (14 tháng 5, 2022). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
62AG: 7
OpenDuo
00:59:4040-44
77AG: 9
OpenDuo
01:02:4640-44
63AG: 5
ProDuo
01:03:2540-44
93AG: 1
OpenDuo
01:04:0245-49
119AG: 20
ProDuo
01:04:2235-39
553AG: 95
ProDuo
01:06:3640-44
489AG: 11
OpenDuo
01:09:1745-49
173AG: 9
OpenDuo
01:02:0240-44
19AG: 1
ProDuo
01:03:4340-44
67AG: 7
OpenDuo
00:59:4640-44
64AG: 8
OpenDuo
01:01:4340-44
226AG: 27
ProDuo
01:05:0140-44
18AG: 4
OpenDuo
00:55:5535-39
15AG: 2
ProDuo
00:57:2440-44
62AG: 5
OpenDuo
01:00:4640-44
23AG: 6
OpenDuo
01:06:2540-44
235AG: 24
OpenDuo
01:00:4640-44
161AG: 20
OpenSolo
01:04:0840-44
17AG: 10
OpenDuo
00:57:4830-34
74AG: 14
OpenSolo
01:05:4540-44
17AG: 14
OpenDuo
00:58:5630-34
31AG: 5
OpenDuo
01:01:0040-44
23AG: 16
OpenDuo
01:00:0730-34
10AG: 1
OpenDuo
00:58:3540-44
37AG: 12
ProDuo
00:58:0830-34
50AG: 22
ProDuo
00:59:5430-34
18AG: 2
OpenDuo
01:03:5745-49
26AG: 2
OpenDuo
01:01:2940-44
6AG: 5
OpenDuo
00:58:0930-39
🥉
3AG: 1
OpenDuo
01:04:4930-39
🥉
3AG: 2
OpenDuo
00:57:3530-39
4AG: 4
OpenDuo
00:55:2330-39
42AG: 7
OpenSolo
01:13:4435-39
🥉
3AG: 3
OpenDuo
00:59:3730-39
10AG: 6
OpenDuo
00:57:5030-34
🥈
2AG: 2
OpenRelais
00:57:44U40
17AG: 9
OpenDuo
01:01:3630-34
5AG: 5
OpenDuo
00:57:0530-34
18AG: 2
OpenSolo
01:06:3140-44
51AG: 29
OpenDuo
00:59:3930-34
15AG: 1
OpenSolo
01:04:2440-44
9AG: 5
OpenDuo
00:58:1330-34
18AG: 12
OpenDuo
01:07:3730-34
217AG: 7
OpenDuo
01:12:3350-54
38AG: 5
ProSolo
01:21:1140-44
10AG: 6
OpenDuo
00:57:1430-34
153AG: 21
ProDuo
01:00:5140-44
6AG: 1
OpenDuo
00:56:3040-44
28AG: 3
OpenDuo
00:58:2640-44

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.