TA
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Paul Fitzpatrick
Paul Fitzpatrick thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenRelais | U40 | 00:51:18U40 | Phân tích | |
226AG: 60 | 60 | 2026-01-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:13:5530-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-16 | OpenRelais | U40 | 00:54:13U40 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-16 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:4130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-29 | OpenRelais | U40 | 00:53:56U40 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2025-03-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:1430-34 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2025-03-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:01:2030-34 | Phân tích | |
808AG: 419 | 419 | 2025-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:22:0030-34 | Phân tích | |
2792AG: 324 | 324 | 2025-12-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:17:2340-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:1230-34 | Phân tích | |
13AG: 7 | 7 | 2024-05-31 | ProSolo | 30-34 | 01:09:1030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | OpenRelais | U40 | 00:56:30U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:4830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.