PF
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Austin Tenelshof
Tenelshof, Austin thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 17 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
10AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-26 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:3430-34 | Phân tích | |
30AG: 15 | 15 | 2024-11-16 | ProSolo | 30-34 | 01:06:4930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-29 | OpenRelais | U40 | 00:53:56U40 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2025-03-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:1430-34 | Phân tích | |
42AG: 14 | 14 | 2025-03-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:03:0730-34 | Phân tích | |
24AG: 7 | 7 | 2024-10-05 | ProSolo | 30-34 | 01:08:4130-34 | Phân tích | |
39AG: 8 | 8 | 2022-05-14 | ProSolo | 25-29 | 01:11:0425-29 | Phân tích | |
27AG: 6 | 6 | 2022-01-22 | ProSolo | 25-29 | 01:19:1125-29 | Phân tích | |
17AG: 10 | 10 | 2022-12-17 | ProSolo | 30-34 | 01:12:5230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:1230-34 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2023-03-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:03:0030-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2023-03-04 | ProSolo | 30-34 | 01:06:0730-34 | Phân tích | |
11 | - | 2024-03-23 | OpenSolo | – | 01:08:38– | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-23 | OpenRelais | U40 | 00:57:20U40 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-31 | ProSolo | 30-34 | 01:06:5830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | OpenRelais | U40 | 00:56:30U40 | Phân tích | |
19AG: 12 | 12 | 2023-11-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:2530-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.