Frank Godulla
Hồ sơ
Godulla, Frank thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Godulla, Frank đạt thành tích tốt nhất là 01:03:57 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Frankfurt am Main (12 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
309AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenSolo | 60-64 | 01:16:2160-64 | Phân tích | |
184AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenDuo | 60-64 | 01:08:3460-64 | Phân tích | |
23AG: 9 | 9 | 2026-06-18 | OpenSolo | 60-64 | 01:14:2760-64 | Phân tích | |
358AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | 60-64 | 01:11:1860-64 | Phân tích | |
505AG: 8 | 8 | 2025-04-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:5350-54 | Phân tích | |
138AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-01 | OpenSolo | 55-59 | 01:12:3155-59 | Phân tích | |
93AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-14 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:0250-54 | Phân tích | |
100AG: 2 | 🥈2 | 2024-09-28 | OpenSolo | 55-59 | 01:12:2355-59 | Phân tích | |
86AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | OpenDuo | 50-54 | 01:03:5750-54 | Phân tích | |
190AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenSolo | 60-64 | 01:11:2560-64 | Phân tích | |
158AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | ProSolo | 60-64 | 01:19:0560-64 | Phân tích | |
34AG: 1 | 🥇1 | 2019-02-09 | ProSolo | 50-54 | 01:28:0750-54 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2018-12-15 | OpenSolo | 50-54 | 01:16:3750-54 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2020-02-22 | OpenSolo | 50-54 | 01:16:1050-54 | Phân tích | |
22AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-06 | OpenSolo | 55-59 | 01:14:3855-59 | Phân tích | |
38AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-12 | OpenSolo | 55-59 | 01:16:5055-59 | Phân tích | |
78AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-19 | OpenSolo | 55-59 | 01:13:5955-59 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-14 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:0350-54 | Phân tích | |
42AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | ProSolo | 55-59 | 01:17:4655-59 | Phân tích | |
253AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | ProSolo | 55-59 | 01:14:2555-59 | Phân tích | |
39AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-25 | ProSolo | 55-59 | 01:12:4955-59 | Phân tích | |
138AG: 3 | 🥉3 | 2024-05-25 | OpenSolo | 55-59 | 01:20:2355-59 | Phân tích | |
71AG: 3 | 🥉3 | 2023-12-09 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:0750-54 | Phân tích | |
23AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-02 | ProDuo | 50-54 | 01:09:3450-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.