Tom Hart
Hồ sơ
Tom Hart thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Tom Hart đạt thành tích tốt nhất là 00:51:06 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Melbourne (11 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
124AG: 42 | 42 | 2026-04-09 | ProSolo | 30-34 | 01:11:4930-34 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2026-01-29 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:4525-29 | Phân tích | |
14AG: 6 | 6 | 2026-01-29 | ProDuo | 30-34 | 01:01:1430-34 | Phân tích | |
87AG: 28 | 28 | 2024-11-15 | OpenDuo | MU29 | 01:08:24MU29 | Phân tích | |
69AG: 7 | 7 | 2025-01-18 | OpenDuo | 40-44 | 01:12:4140-44 | Phân tích | |
61AG: 22 | 22 | 2025-05-31 | OpenDuo | MU29 | 01:08:26MU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-30 | OpenDuo | MU29 | 00:57:12MU29 | Phân tích | |
23AG: 6 | 6 | 2024-11-30 | ProSolo | 25-29 | 01:08:4725-29 | Phân tích | |
9AG: 8 | 8 | 2024-11-30 | OpenDuo | MU29 | 00:57:03MU29 | Phân tích | |
101AG: 35 | 35 | 2025-03-01 | ProSolo | 30-34 | 01:14:3530-34 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2024-08-17 | OpenRelais | U40 | 01:04:06U40 | Phân tích | |
29AG: 8 | 8 | 2024-08-17 | ProSolo | 25-29 | 01:09:0325-29 | Phân tích | |
133AG: 67 | 67 | 2024-07-27 | OpenDuo | XU29 | 01:14:39XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-11 | OpenRelais | U40 | 00:51:06U40 | Phân tích | |
46AG: 19 | 19 | 2025-12-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:1930-34 | Phân tích | |
106AG: 31 | 31 | 2025-12-11 | ProDuo | 30-34 | 01:03:1530-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-04 | OpenRelais | U40 | 00:55:16U40 | Phân tích | |
127AG: 14 | 14 | 2025-07-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:1335-39 | Phân tích | |
28AG: 7 | 7 | 2023-08-26 | ProSolo | 25-29 | 01:16:0325-29 | Phân tích | |
51AG: 13 | 13 | 2023-08-12 | ProSolo | 25-29 | 01:28:5425-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.