Hayley Lee
Hồ sơ
Hayley Lee thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Hayley Lee đạt thành tích tốt nhất là 01:00:39 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Singapore (29 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | - | 2026-08-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:31:5130-34 | Phân tích | |
62AG: 21 | 21 | 2026-07-01 | ProDuo | 35-39 | 01:13:1335-39 | Phân tích | |
200AG: 41 | 41 | 2026-07-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:25:0330-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2026-04-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:04:5625-29 | Phân tích | |
166AG: 37 | 37 | 2026-04-09 | ProDuo | 30-34 | 01:27:2730-34 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2026-04-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:0130-34 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-03 | ProSolo | 30-34 | 01:18:3430-34 | Phân tích | |
154AG: 29 | 29 | 2026-04-03 | OpenDuo | 25-29 | 01:49:1125-29 | Phân tích | |
10AG: 9 | 9 | 2025-11-29 | OpenRelais | U40 | 01:02:22U40 | Phân tích | |
49AG: 41 | 41 | 2025-11-29 | OpenRelais | U40 | 01:20:16U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-29 | OpenRelais | U40 | 01:00:39U40 | Phân tích | |
21AG: 5 | 5 | 2025-11-29 | ProSolo | 30-34 | 01:20:0630-34 | Phân tích | |
26AG: 11 | 11 | 2024-11-23 | OpenDuo | XU29 | 01:06:40XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenRelais | U40 | 01:01:37U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | ProSolo | 30-34 | 01:12:5730-34 | Phân tích | |
45AG: 38 | 38 | 2024-08-31 | OpenRelais | U40 | 01:25:16U40 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2024-08-31 | ProSolo | 25-29 | 01:21:2725-29 | Phân tích | |
16AG: 15 | 15 | 2025-07-04 | OpenRelais | U40 | 01:11:03U40 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2023-10-07 | OpenSolo | 25-29 | 01:21:4125-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-09 | OpenSolo | 25-29 | 01:14:5225-29 | Phân tích | |
275AG: 63 | 63 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:18:5625-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.