Viktorija Jefimova
Hồ sơ
Jefimova, Viktorija thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 19 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Jefimova, Viktorija đạt thành tích tốt nhất là 01:02:30 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (30 tháng 4, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-05 | ProDuo | 40-44 | 01:07:0940-44 | Phân tích | |
397AG: 75 | 75 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:11:0140-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-31 | ProDuo | 40-44 | 01:07:5040-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-15 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:2240-44 | Phân tích | |
80AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-12 | OpenDuo | 45-49 | 01:05:0145-49 | Phân tích | |
| - | - | 2019-01-26 | ProSolo | 35-39 | 01:20:0335-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2018-10-20 | OpenSolo | 35-39 | 01:15:4135-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2019-02-09 | ProSolo | 35-39 | 01:19:3735-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2018-12-08 | ProSolo | 35-39 | 01:18:3235-39 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2018-11-03 | ProSolo | 35-39 | 01:21:0235-39 | Phân tích | |
| - | - | 2018-12-15 | ProSolo | 35-39 | 01:25:3235-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2019-03-30 | ProSolo | 35-39 | 01:18:3735-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2018-11-10 | ProSolo | 35-39 | 01:20:3435-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-30 | ProSolo | 35-39 | 01:15:1335-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-09 | ProSolo | 35-39 | 01:14:2235-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-16 | ProSolo | 35-39 | 01:13:2735-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2019-12-07 | ProSolo | 35-39 | 01:16:2235-39 | Phân tích | |
13AG: 3 | 🥉3 | 2021-11-06 | ProSolo | 35-39 | 01:15:3335-39 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2022-04-09 | ProSolo | 40-44 | 01:23:0140-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:3040-44 | Phân tích | |
17AG: 2 | 🥈2 | 2022-11-19 | ProSolo | 40-44 | 01:23:1340-44 | Phân tích | |
13AG: 4 | 4 | 2023-05-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:0040-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-18 | ProSolo | 40-44 | 01:21:1840-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-25 | ProSolo | 40-44 | 01:20:4340-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-20 | ProSolo | 40-44 | 01:23:5440-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-17 | ProSolo | 40-44 | 01:21:0840-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-06-03 | ProSolo | 40-44 | 01:18:5640-44 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2024-02-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:5640-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.