Jem Robinson
Hồ sơ
Jem Robinson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 26 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 26 cuộc đua, Jem Robinson đạt thành tích tốt nhất là 00:55:24 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Madrid (27 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | OpenDuo | 16-24 | 00:56:2016-24 | Phân tích | |
14AG: 6 | 6 | 2026-04-29 | OpenSolo | 25-29 | 01:08:0025-29 | Phân tích | |
19AG: 5 | 5 | 2026-04-16 | OpenDuo | 25-29 | 00:57:2025-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:4625-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-27 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:3725-29 | Phân tích | |
28AG: 12 | 12 | 2024-05-04 | OpenDuo | XU29 | 01:02:48XU29 | Phân tích | |
37AG: 19 | 19 | 2024-11-29 | OpenDuo | XU29 | 01:02:36XU29 | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2025-05-17 | OpenDuo | WU29 | 01:01:23WU29 | Phân tích | |
10AG: 6 | 6 | 2024-11-09 | OpenDuo | WU29 | 01:05:05WU29 | Phân tích | |
20AG: 7 | 7 | 2025-05-30 | OpenDuo | XU29 | 01:01:29XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenRelais | U40 | 01:02:30U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenDuo | WU29 | 01:01:34WU29 | Phân tích | |
13AG: 4 | 4 | 2024-10-25 | ProDuo | WU29 | 01:09:26WU29 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2025-05-03 | OpenSolo | 25-29 | 01:08:1525-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-26 | OpenDuo | WU29 | 01:03:52WU29 | Phân tích | |
24AG: 8 | 8 | 2025-01-24 | OpenDuo | XU29 | 01:00:11XU29 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-21 | OpenDuo | 16-24 | 00:58:1316-24 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2026-01-21 | OpenDuo | 25-29 | 01:02:2925-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-27 | OpenRelais | U40 | 00:55:24U40 | Phân tích | |
162AG: 50 | 50 | 2022-04-30 | OpenDuo | 16-29 | 01:25:1916-29 | Phân tích | |
153AG: 40 | 40 | 2023-04-30 | OpenDuo | XU29 | 01:15:01XU29 | Phân tích | |
52AG: 12 | 12 | 2022-12-03 | OpenDuo | XU29 | 01:11:59XU29 | Phân tích | |
21AG: 4 | 4 | 2023-04-22 | OpenDuo | XU29 | 01:04:41XU29 | Phân tích | |
39AG: 13 | 13 | 2024-03-20 | OpenDuo | XU29 | 01:05:54XU29 | Phân tích | |
65AG: 26 | 26 | 2024-01-27 | OpenDuo | WU29 | 01:10:50WU29 | Phân tích | |
160AG: 62 | 62 | 2024-06-07 | ProDuo | WU29 | 01:10:34WU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.