Josh Mckenna
Hồ sơ
Mckenna, Josh thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 12 cuộc đua, Mckenna, Josh đạt thành tích tốt nhất là 00:58:21 ở nội dung SOLO OPEN, lập tại Berlin (17 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
33AG: 14 | 14 | 2026-04-16 | ProSolo | 25-29 | 01:02:4925-29 | Phân tích | |
115AG: 37 | 37 | 2026-03-26 | ProSolo | 25-29 | 01:07:0725-29 | Phân tích | |
35AG: 9 | 9 | 2026-02-07 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:0625-29 | Phân tích | |
24AG: 4 | 4 | 2026-02-07 | OpenSolo | 25-29 | 00:59:0125-29 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | OpenSolo | 25-29 | 00:58:2125-29 | Phân tích | |
51AG: 19 | 19 | 2024-11-15 | OpenDuo | XU29 | 01:07:18XU29 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:01:0625-29 | Phân tích | |
210AG: 25 | 25 | 2025-02-08 | OpenSolo | 16-24 | 01:07:0116-24 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-26 | OpenSolo | 16-24 | 01:00:5116-24 | Phân tích | |
27AG: 4 | 4 | 2025-03-21 | OpenSolo | 16-24 | 01:02:2216-24 | Phân tích | |
211AG: 21 | 21 | 2024-10-11 | OpenSolo | 16-24 | 01:12:3016-24 | Phân tích | |
60AG: 16 | 16 | 2025-11-12 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:2025-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.