Peter Kelly
Hồ sơ
Kelly, Peter thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 36 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 36 cuộc đua, Kelly, Peter đạt thành tích tốt nhất là 01:03:45 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Copenhagen (23 tháng 3, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
749AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenSolo | 65-69 | 01:23:2165-69 | Phân tích | |
326AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | ProDuo | 60-64 | 01:10:0760-64 | Phân tích | |
110AG: 27 | 27 | 2026-07-01 | OpenRelais | 40+ | 01:28:1340+ | Phân tích | |
58AG: 8 | 8 | 2026-06-18 | OpenSolo | 65-69 | 01:24:0865-69 | Phân tích | |
297AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProDuo | 65-69 | 01:18:5665-69 | Phân tích | |
174AG: 6 | 6 | 2023-05-26 | OpenSolo | 60-64 | 01:20:4760-64 | Phân tích | |
128AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | ProDuo | – | 01:11:38– | Phân tích | |
864AG: 19 | 19 | 2025-03-14 | OpenSolo | 55-59 | 01:28:2255-59 | Phân tích | |
424AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-09 | OpenDuo | 60-64 | 01:12:2960-64 | Phân tích | |
323AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | OpenDuo | 60-64 | 01:13:4960-64 | Phân tích | |
613AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-03 | OpenDuo | 60-64 | 01:13:5560-64 | Phân tích | |
1228AG: 14 | 14 | 2024-10-11 | OpenSolo | 55-59 | 01:28:1455-59 | Phân tích | |
398AG: 1 | 🥇1 | 2025-01-24 | OpenDuo | 60-64 | 01:15:1760-64 | Phân tích | |
880AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | OpenDuo | 65-69 | 01:14:3765-69 | Phân tích | |
1435AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | OpenSolo | 65-69 | 01:27:4465-69 | Phân tích | |
1945AG: 34 | 34 | 2026-01-21 | OpenSolo | 55-59 | 01:40:3855-59 | Phân tích | |
1093AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenDuo | 65-69 | 01:10:0565-69 | Phân tích | |
3370AG: 89 | 89 | 2025-10-22 | OpenSolo | 55-59 | 01:45:2455-59 | Phân tích | |
410AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProSolo | 65-69 | 01:39:4665-69 | Phân tích | |
1128AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-12 | OpenSolo | 65-69 | 01:21:3465-69 | Phân tích | |
1878AG: 393 | 393 | 2025-11-12 | OpenSolo | 35-39 | 01:36:0135-39 | Phân tích | |
254AG: 55 | 55 | 2025-07-04 | OpenRelais | 40+ | 01:35:1540+ | Phân tích | |
129AG: 1 | 🥇1 | 2021-10-30 | OpenSolo | 60-64 | 01:36:3960-64 | Phân tích | |
202AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-30 | OpenSolo | 60-64 | 01:19:4960-64 | Phân tích | |
206AG: 1 | 🥇1 | 2022-01-29 | OpenSolo | 60-64 | 01:25:0460-64 | Phân tích | |
115AG: 1 | 🥇1 | 2022-02-26 | OpenSolo | 60-64 | 01:24:2060-64 | Phân tích | |
372AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-15 | OpenSolo | 60-64 | 01:22:5460-64 | Phân tích | |
170AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-30 | OpenDuo | 60-64 | 01:15:4160-64 | Phân tích | |
294AG: 2 | 🥈2 | 2022-12-03 | OpenSolo | 60-64 | 01:22:5060-64 | Phân tích | |
129AG: 3 | 🥉3 | 2023-05-26 | OpenSolo | 60-64 | 01:17:4260-64 | Phân tích | |
354AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-21 | OpenSolo | 60-64 | 01:20:4860-64 | Phân tích | |
24AG: 4 | 4 | 2023-10-21 | OpenRelais | 40+ | 01:12:3440+ | Phân tích | |
129AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-20 | OpenDuo | 60-64 | 01:11:5960-64 | Phân tích | |
70AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenDuo | 60-64 | 01:03:4560-64 | Phân tích | |
29AG: 13 | 13 | 2024-06-07 | OpenSolo | 60-64 | 01:23:5060-64 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-06-07 | OpenDuo | 60-64 | 01:14:4760-64 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.