Wendy Williams
Hồ sơ
Wendy Williams thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Wendy Williams đạt thành tích tốt nhất là 01:11:51 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Wien (18 tháng 2, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
255AG: 5 | 5 | 2026-05-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:12:3550-54 | Phân tích | |
295AG: 17 | 17 | 2023-05-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:19:0450-54 | Phân tích | |
254AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | OpenDuo | 60-64 | 01:14:0560-64 | Phân tích | |
515AG: 78 | 78 | 2025-03-12 | OpenDuo | 40-44 | 01:15:2740-44 | Phân tích | |
323AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | OpenDuo | 60-64 | 01:13:4960-64 | Phân tích | |
33AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-21 | ProDuo | 50-54 | 01:16:2650-54 | Phân tích | |
30AG: 11 | 11 | 2025-01-24 | ProDuo | 40-44 | 01:12:1140-44 | Phân tích | |
132AG: 2 | 🥈2 | 2022-04-30 | OpenSolo | 55-59 | 01:28:1855-59 | Phân tích | |
129AG: 3 | 🥉3 | 2022-01-29 | OpenSolo | 55-59 | 01:36:0355-59 | Phân tích | |
126AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-15 | OpenSolo | 55-59 | 01:26:3255-59 | Phân tích | |
170AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-30 | OpenDuo | 60-64 | 01:15:4160-64 | Phân tích | |
135AG: 2 | 🥈2 | 2022-12-03 | OpenDuo | 50-54 | 01:19:4850-54 | Phân tích | |
252AG: 8 | 8 | 2023-05-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:2850-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-18 | OpenRelais | U40 | 01:11:51U40 | Phân tích | |
24AG: 4 | 4 | 2023-10-21 | OpenRelais | 40+ | 01:12:3440+ | Phân tích | |
47AG: 2 | 🥈2 | 2023-10-21 | ProSolo | 55-59 | 01:37:1755-59 | Phân tích | |
129AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-20 | OpenDuo | 60-64 | 01:11:5960-64 | Phân tích | |
41AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-27 | ProDuo | 50-54 | 01:20:4950-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-06-07 | OpenDuo | 60-64 | 01:14:4760-64 | Phân tích | |
78AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-01 | OpenSolo | 60-64 | 01:20:2860-64 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.