KL
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Kit Lam
Lam, Kit thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
143AG: 3 | 🥉3 | 2026-08-15 | ProDuo | 55-59 | 01:38:0555-59 | Phân tích | |
126AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-15 | ProSolo | 55-59 | 01:47:2955-59 | Phân tích | |
91AG: 6 | 6 | 2026-08-01 | OpenDuo | 45-49 | 01:16:0945-49 | Phân tích | |
749AG: 58 | 58 | 2026-06-18 | ProSolo | 55-59 | 02:03:3755-59 | Phân tích | |
949AG: 4 | 4 | 2026-05-08 | OpenDuo | 60-64 | 01:43:3860-64 | Phân tích | |
70AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | ProSolo | 55-59 | 02:16:2555-59 | Phân tích | |
87AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-08 | ProSolo | 55-59 | 02:07:4055-59 | Phân tích | |
54AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | ProDuo | 55-59 | 01:36:0555-59 | Phân tích | |
152AG: 8 | 8 | 2026-01-30 | OpenDuo | 45-49 | 01:16:3945-49 | Phân tích | |
72AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-30 | ProSolo | 55-59 | 01:56:4855-59 | Phân tích | |
138AG: 4 | 4 | 2025-12-20 | OpenDuo | 45-49 | 01:19:0645-49 | Phân tích | |
77AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | ProDuo | 55-59 | 01:44:3055-59 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.