Robert Livesey
Hồ sơ
Robert Livesey thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 34 cuộc đua, Robert Livesey đạt thành tích tốt nhất là 00:51:28 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Manchester (24 tháng 1, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
31AG: 6 | 6 | 2026-03-21 | OpenDuo | 16-24 | 00:51:3116-24 | Phân tích | |
28AG: 7 | 7 | 2026-06-18 | ProDuo | 16-24 | 00:52:5616-24 | Phân tích | |
304AG: 68 | 68 | 2026-06-18 | ProSolo | 16-24 | 01:06:1116-24 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | ProDuo | 16-24 | 00:52:3316-24 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | OpenSolo | 16-24 | 00:58:0516-24 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | OpenDuo | 16-24 | 00:56:2016-24 | Phân tích | |
| - | - | 2026-04-29 | OpenDuo | 25-29 | 00:52:5925-29 | Phân tích | |
13AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | OpenDuo | 16-24 | 00:56:1716-24 | Phân tích | |
21AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | ProSolo | 16-24 | 01:00:4916-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenDuo | 25-29 | 00:52:4125-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-27 | OpenDuo | 25-29 | 00:54:3625-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-27 | OpenDuo | 16-24 | 00:53:0716-24 | Phân tích | |
30AG: 7 | 7 | 2025-11-27 | ProSolo | 16-24 | 01:04:0116-24 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-30 | ProSolo | 16-24 | 01:01:1316-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-26 | ProDuo | MU29 | 00:55:49MU29 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2026-01-30 | ProDuo | 25-29 | 00:55:5825-29 | Phân tích | |
108AG: 53 | 53 | 2024-11-29 | OpenDuo | XU29 | 01:07:07XU29 | Phân tích | |
66AG: 24 | 24 | 2024-11-29 | OpenDuo | MU29 | 00:59:16MU29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenSolo | 16-24 | 00:56:4916-24 | Phân tích | |
68AG: 33 | 33 | 2025-03-12 | OpenDuo | MU29 | 00:56:51MU29 | Phân tích | |
16AG: 8 | 8 | 2025-03-12 | ProDuo | MU29 | 00:54:47MU29 | Phân tích | |
56AG: 11 | 11 | 2025-03-12 | ProSolo | 16-24 | 01:05:2916-24 | Phân tích | |
79AG: 12 | 12 | 2024-10-25 | OpenSolo | 16-24 | 01:05:1816-24 | Phân tích | |
52AG: 7 | 7 | 2025-05-03 | ProSolo | 16-24 | 01:07:0416-24 | Phân tích | |
61AG: 6 | 6 | 2024-10-11 | OpenSolo | 16-24 | 01:03:2916-24 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:51:28U40 | Phân tích | |
83AG: 28 | 28 | 2025-01-24 | OpenDuo | XU29 | 01:04:50XU29 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-21 | OpenDuo | 16-24 | 00:58:1316-24 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-21 | ProDuo | 16-24 | 00:53:5616-24 | Phân tích | |
79AG: 13 | 13 | 2026-01-21 | ProSolo | 16-24 | 01:06:1816-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-27 | OpenRelais | U40 | 00:55:24U40 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | OpenDuo | 16-24 | 00:52:1816-24 | Phân tích | |
31AG: 6 | 6 | 2025-10-22 | ProSolo | 16-24 | 01:02:2516-24 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-12 | ProSolo | 16-24 | 01:02:4216-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.