Marius Toborek
Hồ sơ
Toborek, Marius thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Toborek, Marius đạt thành tích tốt nhất là 00:51:56 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Wien (22 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
82AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | ProDuo | 50-54 | 01:01:4650-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | OpenRelais | 40+ | 00:52:5340+ | Phân tích | |
55AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-10 | ProDuo | 40-44 | 01:04:2440-44 | Phân tích | |
26AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-10 | ProSolo | 40-44 | 01:05:5840-44 | Phân tích | |
468AG: 69 | 69 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:02:5640-44 | Phân tích | |
278AG: 29 | 29 | 2026-06-18 | ProSolo | 40-44 | 01:04:5440-44 | Phân tích | |
32AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | ProSolo | 40-44 | 01:03:3340-44 | Phân tích | |
78AG: 4 | 4 | 2026-03-26 | ProDuo | 40-44 | 00:58:0840-44 | Phân tích | |
70AG: 4 | 4 | 2026-03-26 | ProSolo | 40-44 | 01:03:4040-44 | Phân tích | |
29AG: 10 | 10 | 2026-02-21 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:2935-39 | Phân tích | |
26AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-21 | ProDuo | 40-44 | 00:57:3340-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:1630-34 | Phân tích | |
29AG: 4 | 4 | 2025-05-17 | ProDuo | 40-44 | 00:58:0440-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenRelais | 40+ | 00:51:5640+ | Phân tích | |
43AG: 6 | 6 | 2025-02-22 | OpenDuo | 40-44 | 00:55:4040-44 | Phân tích | |
78AG: 8 | 8 | 2025-02-22 | OpenSolo | 40-44 | 01:00:2940-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-02 | ProDuo | 40-44 | 00:54:5340-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2024-09-21 | ProSolo | 40-44 | 01:05:4440-44 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | ProDuo | 40-44 | 01:00:1840-44 | Phân tích | |
30AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-11 | ProSolo | 40-44 | 01:08:4940-44 | Phân tích | |
63AG: 4 | 4 | 2025-10-31 | ProSolo | 40-44 | 01:07:0440-44 | Phân tích | |
47AG: 4 | 4 | 2023-04-01 | OpenSolo | 40-44 | 01:10:3740-44 | Phân tích | |
133AG: 18 | 18 | 2023-02-25 | OpenSolo | 40-44 | 01:19:1940-44 | Phân tích | |
41AG: 5 | 5 | 2023-12-09 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:3840-44 | Phân tích | |
185AG: 30 | 30 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:01:5040-44 | Phân tích | |
312AG: 30 | 30 | 2024-06-07 | ProSolo | 40-44 | 01:11:1140-44 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-17 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:5140-44 | Phân tích | |
26AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-02 | ProSolo | 40-44 | 01:07:1840-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.