Matt Wilson
Hồ sơ
Matt Wilson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 34 cuộc đua, Matt Wilson đạt thành tích tốt nhất là 00:55:50 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
10AG: 9 | 9 | 2026-09-18 | OpenRelais | U40 | 01:08:02U40 | Phân tích | |
199AG: 48 | 48 | 2026-08-14 | OpenDuo | 16-24 | 01:15:2216-24 | Phân tích | |
52AG: 7 | 7 | 2026-04-29 | ProDuo | 16-24 | 00:58:3116-24 | Phân tích | |
2130AG: 298 | 298 | 2026-04-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:48:2340-44 | Phân tích | |
466AG: 43 | 43 | 2026-04-16 | OpenDuo | 16-24 | 01:15:2516-24 | Phân tích | |
30AG: 4 | 4 | 2026-04-16 | ProDuo | 16-24 | 00:56:3116-24 | Phân tích | |
196AG: 9 | 9 | 2026-04-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:5640-44 | Phân tích | |
52AG: 4 | 4 | 2026-01-30 | ProDuo | 16-24 | 01:00:1516-24 | Phân tích | |
115AG: 41 | 41 | 2025-04-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:29:0130-34 | Phân tích | |
20AG: 4 | 4 | 2025-10-03 | ProSolo | 35-39 | 01:06:1435-39 | Phân tích | |
81AG: 29 | 29 | 2025-04-11 | OpenDuo | MU29 | 01:02:42MU29 | Phân tích | |
32AG: 26 | 26 | 2025-05-03 | OpenRelais | U40 | 01:04:05U40 | Phân tích | |
113AG: 37 | 37 | 2025-05-03 | ProDuo | MU29 | 01:05:41MU29 | Phân tích | |
223AG: 103 | 103 | 2024-11-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:4830-34 | Phân tích | |
27AG: 9 | 9 | 2025-01-11 | OpenDuo | MU29 | 01:06:55MU29 | Phân tích | |
90AG: 41 | 41 | 2025-03-01 | ProDuo | MU29 | 01:16:43MU29 | Phân tích | |
297AG: 83 | 83 | 2025-10-31 | OpenDuo | 30-34 | 01:24:3730-34 | Phân tích | |
112AG: 39 | 39 | 2025-10-31 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:3330-34 | Phân tích | |
984AG: 183 | 183 | 2025-12-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:18:3935-39 | Phân tích | |
19AG: 17 | 17 | 2025-12-04 | OpenRelais | U40 | 00:55:50U40 | Phân tích | |
60AG: 6 | 6 | 2025-12-04 | ProDuo | 16-24 | 00:57:0416-24 | Phân tích | |
213AG: 87 | 87 | 2025-07-04 | OpenDuo | 25-29 | 01:09:3025-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | OpenRelais | 40+ | 00:56:0740+ | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:4540-44 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-20 | ProSolo | 35-39 | 01:04:4235-39 | Phân tích | |
630AG: 148 | 148 | 2022-04-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:42:4735-39 | Phân tích | |
146AG: 23 | 23 | 2022-04-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:17:0825-29 | Phân tích | |
872AG: 148 | 148 | 2022-10-15 | OpenSolo | 40-44 | 01:52:4940-44 | Phân tích | |
24AG: 21 | 21 | 2022-12-03 | OpenRelais | U40 | 01:28:53U40 | Phân tích | |
24AG: 21 | 21 | 2022-12-03 | OpenRelais | U40 | 01:28:53U40 | Phân tích | |
24AG: 21 | 21 | 2022-12-03 | OpenRelais | U40 | 01:28:53U40 | Phân tích | |
56AG: 18 | 18 | 2022-12-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:2430-34 | Phân tích | |
53AG: 17 | 17 | 2023-11-25 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:5930-34 | Phân tích | |
241AG: 36 | 36 | 2024-01-27 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:5940-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.