Rainer Winninger
Hồ sơ
Winninger, Rainer thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 29 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 29 cuộc đua, Winninger, Rainer đạt thành tích tốt nhất là 00:56:33 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Wien (22 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
103AG: 7 | 7 | 2026-03-21 | OpenDuo | 45-49 | 00:57:5045-49 | Phân tích | |
355AG: 11 | 11 | 2026-03-21 | OpenSolo | 50-54 | 01:08:2650-54 | Phân tích | |
64AG: 4 | 4 | 2024-05-04 | ProSolo | 45-49 | 01:11:2945-49 | Phân tích | |
89AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:1450-54 | Phân tích | |
42AG: 19 | 19 | 2025-09-19 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:3430-34 | Phân tích | |
30AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | ProDuo | 45-49 | 01:00:4545-49 | Phân tích | |
43AG: 4 | 4 | 2025-10-02 | OpenSolo | 45-49 | 01:06:4245-49 | Phân tích | |
79AG: 4 | 4 | 2024-10-19 | OpenSolo | 45-49 | 01:09:5245-49 | Phân tích | |
82AG: 7 | 7 | 2024-11-29 | OpenSolo | 45-49 | 01:06:4045-49 | Phân tích | |
30AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | OpenDuo | 50-54 | 01:03:2650-54 | Phân tích | |
27AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenDuo | 50-54 | 01:02:1350-54 | Phân tích | |
115AG: 7 | 7 | 2025-05-17 | ProSolo | 45-49 | 01:08:5545-49 | Phân tích | |
14AG: 6 | 6 | 2025-02-22 | OpenRelais | 40+ | 00:56:3340+ | Phân tích | |
76AG: 12 | 12 | 2025-02-22 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:3840-44 | Phân tích | |
142AG: 12 | 12 | 2025-02-22 | OpenSolo | 45-49 | 01:03:4745-49 | Phân tích | |
35AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-02 | OpenDuo | 50-54 | 01:03:4850-54 | Phân tích | |
30AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-02 | OpenSolo | 45-49 | 01:03:5445-49 | Phân tích | |
80AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:3350-54 | Phân tích | |
115AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-12 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:4450-54 | Phân tích | |
312AG: 24 | 24 | 2023-05-26 | ProSolo | 45-49 | 01:19:0645-49 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-18 | OpenSolo | 45-49 | 01:09:3545-49 | Phân tích | |
62AG: 3 | 🥉3 | 2023-02-25 | ProSolo | 45-49 | 01:16:4145-49 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2024-05-25 | OpenSolo | 45-49 | 01:08:2145-49 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2023-10-14 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:4340-44 | Phân tích | |
391AG: 17 | 17 | 2024-06-07 | ProSolo | 45-49 | 01:12:5145-49 | Phân tích | |
72AG: 3 | 🥉3 | 2024-05-18 | OpenSolo | 45-49 | 01:04:3345-49 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2024-02-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:2140-44 | Phân tích | |
26AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-02 | OpenSolo | 45-49 | 01:06:1545-49 | Phân tích | |
114AG: 7 | 7 | 2024-02-24 | OpenSolo | 45-49 | 01:09:1045-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.