Thilo Schmalkoke
Hồ sơ
Schmalkoke, Thilo thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 31 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 31 cuộc đua, Schmalkoke, Thilo đạt thành tích tốt nhất là 00:56:33 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Wien (22 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
33AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:09:4750-54 | Phân tích | |
551AG: 24 | 24 | 2026-06-18 | ProDuo | 50-54 | 01:06:3350-54 | Phân tích | |
662AG: 58 | 58 | 2026-06-18 | ProSolo | 50-54 | 01:20:5150-54 | Phân tích | |
55AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | 50-54 | 01:08:2050-54 | Phân tích | |
65AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | ProSolo | 50-54 | 01:17:5050-54 | Phân tích | |
130AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | ProSolo | 50-54 | 01:09:5350-54 | Phân tích | |
25AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | ProSolo | 50-54 | 01:09:3350-54 | Phân tích | |
20AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-01 | ProDuo | 50-54 | 01:02:2450-54 | Phân tích | |
14AG: 6 | 6 | 2025-02-22 | OpenRelais | 40+ | 00:56:3340+ | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenDuo | 50-54 | 00:59:5450-54 | Phân tích | |
102AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | ProSolo | 50-54 | 01:12:2250-54 | Phân tích | |
160AG: 4 | 4 | 2025-12-12 | OpenDuo | 50-54 | 01:08:2350-54 | Phân tích | |
54AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-16 | ProDuo | 50-54 | 01:02:2750-54 | Phân tích | |
13AG: 2 | 🥈2 | 2019-03-30 | ProSolo | 45-49 | 01:17:3645-49 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2020-02-22 | ProSolo | 45-49 | 01:11:5545-49 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2020-01-25 | ProSolo | 45-49 | 01:15:0945-49 | Phân tích | |
19AG: 2 | 🥈2 | 2019-12-07 | ProSolo | 45-49 | 01:17:4245-49 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-06 | ProSolo | 45-49 | 01:08:4845-49 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-23 | ProSolo | 50-54 | 01:12:2950-54 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-12 | ProSolo | 50-54 | 01:13:3250-54 | Phân tích | |
20AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-17 | ProSolo | 50-54 | 01:15:0650-54 | Phân tích | |
30AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-19 | ProSolo | 50-54 | 01:11:0150-54 | Phân tích | |
22AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-14 | ProSolo | 50-54 | 01:12:5650-54 | Phân tích | |
26AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | ProSolo | 50-54 | 01:13:2350-54 | Phân tích | |
149AG: 2 | 🥈2 | 2023-05-26 | ProSolo | 50-54 | 01:10:1850-54 | Phân tích | |
36AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-25 | ProSolo | 50-54 | 01:11:5450-54 | Phân tích | |
57AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | ProSolo | 50-54 | 01:07:5750-54 | Phân tích | |
53AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-09 | ProSolo | 50-54 | 01:12:1350-54 | Phân tích | |
169AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-07 | ProDuo | 50-54 | 01:01:0850-54 | Phân tích | |
285AG: 3 | 🥉3 | 2024-06-07 | ProSolo | 50-54 | 01:10:2450-54 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-02 | ProDuo | 50-54 | 00:59:0450-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.