Tanja Redlich
Hồ sơ
Redlich, Tanja thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 12 cuộc đua, Redlich, Tanja đạt thành tích tốt nhất là 01:06:57 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Berlin (30 tháng 5, 2026). Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
57AG: 13 | 13 | 2026-05-30 | OpenDuo | 35-39 | 01:06:5735-39 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:15:3140-44 | Phân tích | |
31AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-02 | OpenSolo | 35-39 | 01:11:2135-39 | Phân tích | |
49AG: 7 | 7 | 2025-05-17 | OpenSolo | 35-39 | 01:12:0535-39 | Phân tích | |
26AG: 5 | 5 | 2025-04-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:14:4635-39 | Phân tích | |
62AG: 39 | 39 | 2025-03-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:1030-34 | Phân tích | |
96AG: 15 | 15 | 2024-12-14 | OpenSolo | 35-39 | 01:16:1335-39 | Phân tích | |
55AG: 17 | 17 | 2024-09-28 | OpenSolo | 35-39 | 01:18:3635-39 | Phân tích | |
36AG: 9 | 9 | 2025-12-12 | OpenSolo | 35-39 | 01:13:2435-39 | Phân tích | |
80AG: 16 | 16 | 2025-10-31 | OpenDuo | 35-39 | 01:07:4335-39 | Phân tích | |
61AG: 13 | 13 | 2024-04-13 | OpenSolo | 35-39 | 01:17:1335-39 | Phân tích | |
63AG: 11 | 11 | 2023-12-09 | OpenSolo | 35-39 | 01:20:1835-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.