Toby Roberts
Hồ sơ
Roberts, Toby thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Roberts, Toby đạt thành tích tốt nhất là 00:54:23 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Birmingham (22 tháng 10, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
356AG: 48 | 48 | 2026-09-23 | OpenSolo | 16-24 | 01:27:1816-24 | Phân tích | |
148AG: 19 | 19 | 2026-03-24 | OpenSolo | 16-24 | 01:35:4316-24 | Phân tích | |
54AG: 21 | 21 | 2026-03-24 | ProSolo | 30-34 | 01:03:0930-34 | Phân tích | |
45AG: 16 | 16 | 2024-05-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:4325-29 | Phân tích | |
64AG: 26 | 26 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 00:58:3030-34 | Phân tích | |
19AG: 6 | 6 | 2026-03-11 | ProSolo | 30-34 | 01:04:2430-34 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2024-05-04 | OpenRelais | U40 | 00:59:07U40 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-29 | OpenSolo | 25-29 | 01:02:2025-29 | Phân tích | |
18AG: 12 | 12 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:5530-34 | Phân tích | |
21AG: 7 | 7 | 2025-03-12 | OpenSolo | 25-29 | 01:01:0625-29 | Phân tích | |
16AG: 5 | 5 | 2025-03-21 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:2330-34 | Phân tích | |
42AG: 20 | 20 | 2026-01-21 | ProDuo | 30-34 | 00:57:5030-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:2330-34 | Phân tích | |
409AG: 108 | 108 | 2025-12-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:13:1025-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-12 | OpenSolo | 30-34 | 00:58:1730-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-04 | OpenSolo | 30-34 | 00:57:4630-34 | Phân tích | |
153AG: 32 | 32 | 2022-10-15 | OpenDuo | MU29 | 01:10:02MU29 | Phân tích | |
20AG: 6 | 6 | 2024-03-20 | OpenDuo | XU29 | 01:04:02XU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-27 | OpenDuo | XU29 | 01:04:14XU29 | Phân tích | |
34AG: 8 | 8 | 2024-03-23 | ProSolo | 25-29 | 01:09:1225-29 | Phân tích | |
198AG: 66 | 66 | 2024-06-07 | ProDuo | XU29 | 01:06:16XU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.