Tom Wyles
Hồ sơ
Tom Wyles thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Tom Wyles đạt thành tích tốt nhất là 00:51:01 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-21 | OpenRelais | 40+ | 00:52:2040+ | Phân tích | |
39AG: 4 | 4 | 2026-03-21 | OpenDuo | 40-44 | 00:54:0540-44 | Phân tích | |
64AG: 12 | 12 | 2026-03-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:2640-44 | Phân tích | |
174AG: 8 | 8 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 00:56:4140-44 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | ProDuo | 40-44 | 00:57:1440-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | OpenSolo | 40-44 | 00:59:4340-44 | Phân tích | |
16AG: 4 | 4 | 2026-03-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:03:4340-44 | Phân tích | |
48AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | ProDuo | 50-54 | 01:01:1350-54 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-03 | OpenRelais | 40+ | 00:51:5140+ | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-08 | OpenDuo | 40-44 | 00:55:1040-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProDuo | 40-44 | 00:57:3540-44 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-17 | OpenRelais | U40 | 01:03:17U40 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-04 | OpenRelais | 40+ | 00:51:0140+ | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-04 | OpenDuo | 40-44 | 00:54:1340-44 | Phân tích | |
38AG: 6 | 6 | 2022-05-14 | OpenDuo | 40-49 | 01:00:3640-49 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2022-02-26 | OpenDuo | 40-49 | 01:03:0840-49 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-15 | OpenSolo | 35-39 | 01:00:3235-39 | Phân tích | |
12AG: 2 | 🥈2 | 2022-12-03 | ProSolo | 35-39 | 01:05:0535-39 | Phân tích | |
36AG: 10 | 10 | 2023-05-26 | ProSolo | 35-39 | 01:05:0535-39 | Phân tích | |
16AG: 12 | 12 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:0530-34 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-23 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:2540-44 | Phân tích | |
90AG: 11 | 11 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 00:58:5040-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.