Đây có phải là hồ sơ của bạn?

David Sloan

GBRGBR•💎 Champion
52cuộc đua
Open (35)|16 Solo • 19 Duo (3 HF / 16 HH)
Pro (17)|7 Solo • 10 Duo (0 HF / 10 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:59:28
Pro01:04:53
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:51:01
Pro00:55:53
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:01:43

Hồ sơ

David Sloan thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 52 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 19 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.

Thành tích

Qua 52 cuộc đua, David Sloan đạt thành tích tốt nhất là 00:51:01 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX DOUBLES
Số đeo #143010Nhóm xuất phát: 14:30 HYROX DOUBLES MEN 40-44

2026 EMEA London Olympia

HYROX TEAM RELAY
Số đeo #183505Nhóm xuất phát: 18:35 HYROX MEN'S RELAY 40+
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
5AG: 3
OpenRelais
00:52:2040+
59AG: 15
OpenDuo
00:55:1530-34
183AG: 11
ProDuo
00:56:4540-44
🥉
3AG: 1
OpenSolo
00:59:2840-44
11AG: 10
OpenRelais
00:59:17U40
402AG: 53
OpenSolo
01:15:4240-44
35AG: 3
ProDuo
00:57:1640-44
29AG: 6
OpenDuo
01:02:1840-44
73AG: 2
ProDuo
01:01:0345-49
14AG: 1
OpenSolo
01:06:4840-44
38AG: 21
OpenDuo
00:59:1230-34
17AG: 2
ProDuo
01:01:0640-44
21AG: 2
ProSolo
01:06:0340-44
19AG: 11
OpenDuo
00:54:2030-34
33AG: 5
ProDuo
00:58:1940-44
9AG: 1
ProDuo
00:55:5340-44
74AG: 8
OpenSolo
01:04:5940-44
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:57:3340+
17AG: 12
ProDuo
01:00:1030-34
7AG: 2
OpenRelais
00:52:3040+
71AG: 11
OpenDuo
00:57:2740-44
6AG: 1
OpenRelais
00:51:5140+
38AG: 4
OpenDuo
01:01:4340-44
21AG: 3
OpenSolo
01:00:5840-44
19AG: 2
OpenSolo
01:01:1740-44
-
OpenRelais
00:54:44
U40
140AG: 18
OpenDuo
01:08:0040-44
102AG: 13
OpenSolo
01:06:2140-44
25AG: 3
OpenSolo
01:04:2240-44
🥉
3AG: 1
OpenRelais
00:52:0440+
41AG: 7
ProDuo
00:59:4335-39
4AG: 1
OpenRelais
00:51:0140+
23AG: 5
OpenDuo
00:55:1240-44
10AG: 1
OpenSolo
01:05:2640-44
29AG: 2
ProSolo
01:10:0540-44
45AG: 5
OpenSolo
01:12:5040-44
27AG: 4
OpenSolo
01:03:2740-44
15AG: 3
OpenSolo
01:04:5740-44
26AG: 5
OpenDuo
01:00:4040-44
9AG: 1
ProSolo
01:08:5640-44
17AG: 2
ProSolo
01:06:3940-44
30AG: 1
ProSolo
01:04:5340-44
15AG: 1
OpenSolo
01:02:3240-44
7AG: 2
OpenRelais
00:55:5840+
22AG: 6
OpenSolo
01:04:1140-44
6AG: 1
OpenSolo
01:02:0840-44
6AG: 1
OpenDuo
00:58:4740-44
21AG: 1
ProSolo
01:06:1040-44
49AG: 35
ProDuo
01:06:2430-34
25AG: 4
ProSolo
01:06:1540-44
167AG: 25
ProDuo
01:01:0440-44
86AG: 14
OpenSolo
01:07:2240-44

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.