Wendy Wu
Hồ sơ
Wendy Wu thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 16 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 16 cuộc đua, Wendy Wu đạt thành tích tốt nhất là 01:05:14 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Perth (14 tháng 12, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
33AG: 7 | 7 | 2026-08-15 | OpenDuo | 35-39 | 01:13:0635-39 | Phân tích | |
18AG: 14 | 14 | 2026-07-04 | OpenRelais | U40 | 01:10:07U40 | Phân tích | |
89AG: 72 | 72 | 2026-05-08 | OpenRelais | U40 | 01:20:34U40 | Phân tích | |
85AG: 27 | 27 | 2026-05-08 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:1230-34 | Phân tích | |
193AG: 52 | 52 | 2025-07-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:31:4330-34 | Phân tích | |
53AG: 12 | 12 | 2026-05-08 | ProDuo | 35-39 | 01:25:4435-39 | Phân tích | |
315AG: 257 | 257 | 2026-05-08 | OpenRelais | U40 | 01:36:27U40 | Phân tích | |
44AG: 17 | 17 | 2026-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:14:1330-34 | Phân tích | |
73AG: 4 | 4 | 2026-02-28 | OpenRelais | 40+ | 01:31:4540+ | Phân tích | |
35AG: 15 | 15 | 2026-02-28 | OpenDuo | 30-34 | 01:17:2030-34 | Phân tích | |
192AG: 27 | 27 | 2026-01-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:32:0335-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | OpenRelais | U40 | 01:05:14U40 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:4330-34 | Phân tích | |
23AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-05 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:0340-44 | Phân tích | |
191AG: 37 | 37 | 2025-11-22 | OpenDuo | 35-39 | 01:22:3135-39 | Phân tích | |
43AG: 16 | 16 | 2025-12-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:17:0430-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.