Benjamin Adriani
Hồ sơ
Adriani, Benjamin thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Adriani, Benjamin đạt thành tích tốt nhất là 00:59:53 ở nội dung SOLO OPEN, lập tại Amsterdam (11 tháng 10, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
80AG: 12 | 12 | 2026-09-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:10:3235-39 | Phân tích | |
167AG: 27 | 27 | 2025-12-18 | OpenDuo | 35-39 | 01:06:5335-39 | Phân tích | |
85AG: 4 | 4 | 2025-12-18 | ProSolo | 40-44 | 01:07:4240-44 | Phân tích | |
502AG: 59 | 59 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:13:2045-49 | Phân tích | |
42AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | ProSolo | 45-49 | 01:05:0045-49 | Phân tích | |
31AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-01 | ProSolo | 45-49 | 01:05:5445-49 | Phân tích | |
133AG: 7 | 7 | 2026-04-16 | ProSolo | 45-49 | 01:09:0345-49 | Phân tích | |
109AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | ProSolo | 45-49 | 01:06:3245-49 | Phân tích | |
56AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-07 | ProSolo | 45-49 | 01:07:2445-49 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenSolo | 40-44 | 00:59:5940-44 | Phân tích | |
61AG: 34 | 34 | 2024-12-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:2330-34 | Phân tích | |
23AG: 5 | 5 | 2025-04-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:01:0540-44 | Phân tích | |
27AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-11 | OpenSolo | 40-44 | 00:59:5340-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2022-05-07 | OpenRelais | 40-49 | 01:14:5140-49 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2022-05-07 | OpenRelais | 40-49 | 01:14:5140-49 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2022-05-07 | OpenRelais | 40-49 | 01:14:5140-49 | Phân tích | |
58AG: 31 | 31 | 2021-11-27 | OpenDuo | 30-39 | 01:25:1530-39 | Phân tích | |
59AG: 9 | 9 | 2023-02-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:06:0640-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:03:0340-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-14 | OpenSolo | 40-44 | 01:01:5440-44 | Phân tích | |
254AG: 36 | 36 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:14:2840-44 | Phân tích | |
23AG: 4 | 4 | 2023-02-25 | ProSolo | 40-44 | 01:07:1940-44 | Phân tích | |
49AG: 29 | 29 | 2022-10-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:19:4630-34 | Phân tích | |
29AG: 19 | 19 | 2023-10-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:2230-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.