Amanda Dunmore
Hồ sơ
Amanda Dunmore thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Amanda Dunmore đạt thành tích tốt nhất là 01:02:10 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (24 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:1040-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:4140-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:0840-44 | Phân tích | |
48AG: 6 | 6 | 2025-12-04 | ProDuo | 40-44 | 01:07:3240-44 | Phân tích | |
23AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | OpenDuo | 45-49 | 01:03:2045-49 | Phân tích | |
38AG: 8 | 8 | 2025-11-27 | OpenSolo | 40-44 | 01:16:0140-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:2040-44 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:1040-44 | Phân tích | |
97AG: 10 | 10 | 2024-11-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:0640-44 | Phân tích | |
43AG: 4 | 4 | 2024-11-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:0640-44 | Phân tích | |
171AG: 90 | 90 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:5830-34 | Phân tích | |
20AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:4840-44 | Phân tích | |
47AG: 6 | 6 | 2025-03-12 | OpenSolo | 40-44 | 01:13:1740-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-18 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:0740-44 | Phân tích | |
30AG: 5 | 5 | 2025-05-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:15:2440-44 | Phân tích | |
15AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:4040-44 | Phân tích | |
78AG: 8 | 8 | 2025-05-03 | OpenSolo | 40-44 | 01:12:4640-44 | Phân tích | |
62AG: 8 | 8 | 2025-10-22 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:0240-44 | Phân tích | |
34AG: 7 | 7 | 2025-11-12 | ProSolo | 40-44 | 01:19:5440-44 | Phân tích | |
92AG: 16 | 16 | 2023-04-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:2740-44 | Phân tích | |
54AG: 9 | 9 | 2023-11-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:0640-44 | Phân tích | |
247AG: 56 | 56 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:13:3140-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.