RH
Đây có phải là hồ sơ của bạn?Nhận hồ sơ của tôi
Thomas Green
Green, Thomas thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và ADAPTIVE.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
839AG: 250 | 250 | 2026-03-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:45:2930-34 | Phân tích | |
27AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-11 | OpenSolo | 45-49 | 01:04:3845-49 | Phân tích | |
26AG: 3 | 🥉3 | 2023-05-26 | OpenSolo | 40-44 | 01:08:1540-44 | Phân tích | |
447AG: 214 | 214 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:5830-34 | Phân tích | |
759AG: 395 | 395 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:3130-34 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-18 | OpenSolo | MSWHF | 01:14:41MSWHF | Phân tích | |
1475AG: 177 | 177 | 2025-05-30 | OpenSolo | 16-24 | 01:30:5916-24 | Phân tích | |
13AG: 2 | 🥈2 | 2025-06-12 | OpenSolo | Seated With Hip Function | 01:22:39Seated With Hip Function | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | OpenSolo | Seated With Hip Function | 01:14:53Seated With Hip Function | Phân tích | |
41AG: 7 | 7 | 2022-04-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:10:0240-44 | Phân tích | |
96AG: 18 | 18 | 2022-12-03 | OpenSolo | 40-44 | 01:13:1540-44 | Phân tích | |
278AG: 39 | 39 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:16:0040-44 | Phân tích | |
29AG: 3 | 🥉3 | 2023-03-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:2040-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-25 | OpenSolo | 45-49 | 01:01:0145-49 | Phân tích | |
36AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-09 | ProSolo | 45-49 | 01:10:1245-49 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | OpenSolo | 45-49 | 01:05:3445-49 | Phân tích | |
37AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-25 | ProSolo | 45-49 | 01:08:0645-49 | Phân tích | |
22AG: 2 | 🥈2 | 2024-01-27 | ProSolo | 45-49 | 01:07:5745-49 | Phân tích | |
410AG: 20 | 20 | 2024-06-07 | ProSolo | 45-49 | 01:13:3945-49 | Phân tích | |
37AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-24 | OpenSolo | 45-49 | 01:03:1045-49 | Phân tích |