Ana Tejada
Hồ sơ
Tejada, Ana thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 12 cuộc đua, Tejada, Ana đạt thành tích tốt nhất là 00:58:41 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Ciudad de México (7 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
153AG: 39 | 39 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 01:04:5630-34 | Phân tích | |
20AG: 4 | 4 | 2026-05-28 | ProSolo | 30-34 | 01:13:0730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-07 | ProDuo | 30-34 | 01:06:1030-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-07 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:4430-34 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2026-04-18 | ProSolo | 30-34 | 01:17:1630-34 | Phân tích | |
40AG: 11 | 11 | 2026-02-20 | ProSolo | 30-34 | 01:13:5030-34 | Phân tích | |
39AG: 18 | 18 | 2024-11-23 | OpenDuo | WU29 | 01:15:24WU29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-08 | OpenSolo | 30-34 | 01:18:5730-34 | Phân tích | |
14AG: 4 | 4 | 2025-05-30 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:3530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-07 | OpenRelais | 40+ | 00:58:4140+ | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-07 | ProSolo | 30-34 | 01:24:0530-34 | Phân tích | |
18AG: 4 | 4 | 2025-09-06 | OpenDuo | 25-29 | 01:15:0025-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.