Simon Banwell
Hồ sơ
Simon Banwell thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 15 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 15 cuộc đua, Simon Banwell đạt thành tích tốt nhất là 00:57:32 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Helsinki (9 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | - | 2026-05-09 | OpenDuo | 35-39 | 35-39 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:5630-34 | Phân tích | |
40AG: 9 | 9 | 2025-03-01 | ProSolo | 35-39 | 01:10:3835-39 | Phân tích | |
39AG: 15 | 15 | 2026-01-21 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:3930-34 | Phân tích | |
188AG: 43 | 43 | 2025-10-22 | OpenSolo | 35-39 | 01:05:0535-39 | Phân tích | |
33AG: 7 | 7 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4030-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2022-04-30 | OpenDuo | 30-39 | 01:04:1730-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-10 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:5930-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2022-10-15 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:1530-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2023-04-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:2030-34 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2023-02-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:0030-34 | Phân tích | |
42AG: 26 | 26 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:0830-34 | Phân tích | |
11AG: 6 | 6 | 2022-11-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:4530-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-27 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:1530-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:02:4135-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.