Taya Barnes-Warde
Hồ sơ
Taya Barnes-Warde thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 9 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 9 cuộc đua, Taya Barnes-Warde đạt thành tích tốt nhất là 00:53:50 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Perth (21 tháng 8, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-21 | OpenDuo | 25-29 | 00:53:5025-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-21 | OpenRelais | U40 | 00:56:30U40 | Phân tích | |
93AG: 17 | 17 | 2026-06-18 | ProSolo | 16-24 | 01:06:1816-24 | Phân tích | |
13AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:3825-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-09 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:0525-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-09 | OpenSolo | 16-24 | 01:05:5016-24 | Phân tích | |
23AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-20 | ProSolo | 16-24 | 01:13:2516-24 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-30 | ProSolo | 16-24 | 01:10:4316-24 | Phân tích | |
69AG: 20 | 20 | 2025-12-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:02:1425-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.