Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Gabrièl Bartels
Hồ sơ
Bartels, Gabrièl thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 41 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 41 cuộc đua, Bartels, Gabrièl đạt thành tích tốt nhất là 00:57:17 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Belgium (4 tháng 4, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
246AG: 35 | 35 | 2026-09-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:18:2140-44 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2026-09-17 | OpenRelais | U40 | 01:02:29U40 | Phân tích | |
69AG: 11 | 11 | 2026-09-17 | ProSolo | 40-44 | 01:26:2640-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | OpenDuo | 35-39 | 00:57:4135-39 | Phân tích | |
35AG: 6 | 6 | 2026-04-15 | OpenDuo | 35-39 | 01:06:0935-39 | Phân tích | |
32AG: 6 | 6 | 2026-03-26 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:0235-39 | Phân tích | |
34AG: 7 | 7 | 2026-01-24 | OpenDuo | 35-39 | 01:04:4835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenRelais | 40+ | 01:02:2840+ | Phân tích | |
91AG: 21 | 21 | 2025-09-19 | ProSolo | 40-44 | 01:44:3140-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:4040-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | OpenRelais | 40+ | 01:03:2640+ | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:3630-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-04 | OpenRelais | U40 | 00:57:17U40 | Phân tích | |
28AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-04 | ProSolo | 40-44 | 01:23:4240-44 | Phân tích | |
30AG: 16 | 16 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-09 | OpenRelais | 40+ | 01:03:2940+ | Phân tích | |
437AG: 88 | 88 | 2025-05-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:37:4840-44 | Phân tích | |
12AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:2540-44 | Phân tích | |
120AG: 11 | 11 | 2024-11-09 | OpenSolo | 40-44 | 01:22:4640-44 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2025-02-22 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:3830-34 | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2024-10-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:0430-34 | Phân tích | |
23AG: 5 | 5 | 2024-10-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:14:3040-44 | Phân tích | |
53AG: 5 | 5 | 2022-05-07 | OpenSolo | 35-39 | 01:28:2335-39 | Phân tích | |
32AG: 8 | 8 | 2021-10-24 | OpenSolo | 35-39 | 01:26:1635-39 | Phân tích | |
19AG: 3 | 🥉3 | 2022-10-22 | OpenSolo | 35-39 | 01:16:2935-39 | Phân tích | |
36AG: 7 | 7 | 2023-02-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:14:3435-39 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2023-03-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:12:0135-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-03-04 | OpenRelais | U40 | 00:58:23U40 | Phân tích | |
179AG: 37 | 37 | 2023-05-26 | ProSolo | 35-39 | 01:21:2035-39 | Phân tích | |
11AG: 8 | 8 | 2023-02-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:3530-34 | Phân tích | |
7AG: 5 | 5 | 2022-10-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:0730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-20 | OpenRelais | 40+ | 01:04:3740+ | Phân tích | |
20AG: 3 | 🥉3 | 2024-02-03 | ProSolo | 40-44 | 01:23:2740-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-20 | OpenSolo | 40-44 | 01:17:4640-44 | Phân tích | |
18AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:5940-44 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2023-10-14 | ProSolo | 40-44 | 01:22:2840-44 | Phân tích | |
598AG: 79 | 79 | 2024-06-07 | ProSolo | 40-44 | 01:33:5440-44 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2024-03-02 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:5130-34 | Phân tích | |
35AG: 6 | 6 | 2024-02-24 | OpenSolo | 40-44 | 01:12:5740-44 | Phân tích | |
25AG: 5 | 5 | 2024-03-01 | ProSolo | 40-44 | 01:29:3740-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-01 | OpenRelais | 40+ | 01:16:5240+ | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.