Daphne Van Kints
Hồ sơ
Van Kints, Daphne thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 25 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 25 cuộc đua, Van Kints, Daphne đạt thành tích tốt nhất là 01:05:19 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Rotterdam (15 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | - | 2026-09-17 | ProDuo | 40-44 | 01:13:4140-44 | Phân tích | |
107AG: 11 | 11 | 2026-05-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:5340-44 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-15 | OpenRelais | 40+ | 01:05:1940+ | Phân tích | |
119AG: 4 | 4 | 2026-04-15 | OpenDuo | 45-49 | 01:12:3145-49 | Phân tích | |
221AG: 22 | 22 | 2026-03-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:15:3440-44 | Phân tích | |
287AG: 16 | 16 | 2025-09-19 | OpenSolo | 45-49 | 01:28:4145-49 | Phân tích | |
294AG: 10 | 10 | 2025-12-12 | OpenSolo | 45-49 | 01:25:5945-49 | Phân tích | |
121AG: 7 | 7 | 2025-11-28 | OpenDuo | 40-44 | 01:11:5140-44 | Phân tích | |
36AG: 4 | 4 | 2026-01-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:0640-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:3940-44 | Phân tích | |
231AG: 16 | 16 | 2025-04-04 | OpenSolo | 45-49 | 01:26:4345-49 | Phân tích | |
52AG: 9 | 9 | 2025-05-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:1140-44 | Phân tích | |
227AG: 11 | 11 | 2025-02-28 | OpenSolo | 45-49 | 01:23:4545-49 | Phân tích | |
19AG: 4 | 4 | 2024-11-02 | ProDuo | 40-44 | 01:13:3640-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenRelais | 40+ | 01:12:0440+ | Phân tích | |
301AG: 48 | 48 | 2024-10-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:26:0640-44 | Phân tích | |
101AG: 15 | 15 | 2022-10-22 | OpenSolo | 40-44 | 01:30:4040-44 | Phân tích | |
118AG: 19 | 19 | 2023-02-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:26:1840-44 | Phân tích | |
53AG: 10 | 10 | 2023-03-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:23:3340-44 | Phân tích | |
68AG: 10 | 10 | 2023-03-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:25:3140-44 | Phân tích | |
60AG: 8 | 8 | 2023-11-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:23:0740-44 | Phân tích | |
93AG: 11 | 11 | 2024-03-23 | OpenSolo | 40-44 | 01:19:4640-44 | Phân tích | |
147AG: 27 | 27 | 2023-12-09 | OpenSolo | 40-44 | 01:29:3340-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-01 | OpenRelais | 40+ | 01:15:5040+ | Phân tích | |
90AG: 9 | 9 | 2024-03-01 | OpenSolo | 40-44 | 01:21:3640-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.