Ben Walker
Hồ sơ
Ben Walker thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Ben Walker đạt thành tích tốt nhất là 00:53:24 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
84AG: 29 | 29 | 2026-03-24 | ProDuo | 30-34 | 00:59:3530-34 | Phân tích | |
33AG: 11 | 11 | 2026-04-29 | ProDuo | 30-34 | 00:57:2130-34 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2024-05-04 | ProSolo | 35-39 | 01:05:3435-39 | Phân tích | |
66AG: 7 | 7 | 2026-03-11 | OpenDuo | 16-24 | 01:04:3416-24 | Phân tích | |
90AG: 48 | 48 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:20:0730-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | ProDuo | 30-34 | 00:55:2330-34 | Phân tích | |
67AG: 26 | 26 | 2025-03-14 | OpenDuo | XU29 | 01:03:48XU29 | Phân tích | |
469AG: 156 | 156 | 2025-03-12 | OpenDuo | MU29 | 01:09:49MU29 | Phân tích | |
21AG: 16 | 16 | 2024-10-25 | ProDuo | 30-34 | 01:00:3430-34 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2025-03-08 | ProSolo | 35-39 | 01:09:2835-39 | Phân tích | |
57AG: 14 | 14 | 2025-10-22 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:5635-39 | Phân tích | |
95AG: 24 | 24 | 2025-12-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:4530-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:53:2430-34 | Phân tích | |
39AG: 5 | 5 | 2025-09-26 | OpenDuo | 16-24 | 01:04:5216-24 | Phân tích | |
107AG: 35 | 35 | 2022-01-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:17:5330-34 | Phân tích | |
14AG: 8 | 8 | 2022-10-15 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4030-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-19 | OpenSolo | 30-34 | 01:03:5730-34 | Phân tích | |
44AG: 13 | 13 | 2022-12-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:0230-34 | Phân tích | |
106AG: 53 | 53 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:1830-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2023-04-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:4330-34 | Phân tích | |
17AG: 8 | 8 | 2023-03-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:4730-34 | Phân tích | |
52AG: 13 | 13 | 2024-05-25 | OpenDuo | MU29 | 01:08:59MU29 | Phân tích | |
30AG: 17 | 17 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:2130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:0530-34 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2023-10-28 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:1330-34 | Phân tích | |
22AG: 11 | 11 | 2024-03-23 | ProSolo | 30-34 | 01:06:2830-34 | Phân tích | |
33AG: 12 | 12 | 2023-12-09 | ProSolo | 30-34 | 01:08:2530-34 | Phân tích | |
43AG: 17 | 17 | 2024-05-18 | OpenDuo | MU29 | 00:59:01MU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.