David Blankenburgh
Hồ sơ
David Blankenburgh thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 30 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 30 cuộc đua, David Blankenburgh đạt thành tích tốt nhất là 00:53:39 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Amsterdam (24 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
49AG: 10 | 10 | 2026-09-17 | OpenSolo | 35-39 | 01:05:4935-39 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-14 | OpenRelais | 40+ | 00:56:4640+ | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2530-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-15 | OpenRelais | 40+ | 00:58:1240+ | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-15 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:1630-34 | Phân tích | |
43AG: 8 | 8 | 2026-03-26 | ProSolo | 35-39 | 01:01:3935-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-24 | OpenDuo | 35-39 | 00:53:3935-39 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:0130-34 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-24 | ProSolo | 35-39 | 01:02:0635-39 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-19 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4230-34 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-19 | ProDuo | 25-29 | 00:57:1025-29 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-28 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:1830-34 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:5435-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 35-39 | 01:04:2835-39 | Phân tích | |
45AG: 19 | 19 | 2025-04-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:3630-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | OpenRelais | 40+ | 00:58:3940+ | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | OpenSolo | 35-39 | 01:01:0135-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:3430-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-11 | OpenRelais | U40 | 01:01:18U40 | Phân tích | |
52AG: 28 | 28 | 2024-10-11 | ProDuo | 30-34 | 01:08:5530-34 | Phân tích | |
15AG: 4 | 4 | 2024-10-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:00:4335-39 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-28 | OpenRelais | 40+ | 00:59:3940+ | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:56:51U40 | Phân tích | |
24AG: 10 | 10 | 2022-03-26 | ProSolo | 30-34 | 01:07:0330-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2022-05-07 | ProSolo | 30-34 | 01:09:2430-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2021-10-24 | ProSolo | 30-34 | 01:09:3230-34 | Phân tích | |
15AG: 8 | 8 | 2023-02-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:01:5830-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2024-02-03 | ProDuo | 30-34 | 01:08:3130-34 | Phân tích | |
12AG: 6 | 6 | 2024-02-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:03:0630-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-01 | ProSolo | 30-34 | 01:06:1630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.