Rafael Bouts
Hồ sơ
Rafael Bouts thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 52 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 22 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 52 cuộc đua, Rafael Bouts đạt thành tích tốt nhất là 00:53:39 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Amsterdam (24 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 5 | 5 | 2026-05-14 | OpenRelais | U40 | 01:01:56U40 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | OpenDuo | 35-39 | 00:55:3935-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-15 | OpenRelais | U40 | 00:54:41U40 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-15 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:5130-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-24 | OpenDuo | 35-39 | 00:53:3935-39 | Phân tích | |
449AG: 122 | 122 | 2026-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:3930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenRelais | 40+ | 00:56:4940+ | Phân tích | |
48AG: 9 | 9 | 2025-12-12 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:1435-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-01 | OpenRelais | U40 | 00:57:40U40 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:0440-44 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2025-04-04 | OpenRelais | U40 | 00:57:24U40 | Phân tích | |
34AG: 13 | 13 | 2025-04-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:2230-34 | Phân tích | |
59AG: 26 | 26 | 2025-05-17 | OpenDuo | MU29 | 00:56:18MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-09 | OpenRelais | U40 | 00:57:07U40 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2025-05-09 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:3830-34 | Phân tích | |
508AG: 143 | 143 | 2025-03-12 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:3430-34 | Phân tích | |
33AG: 16 | 16 | 2025-04-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:5230-34 | Phân tích | |
15AG: 8 | 8 | 2025-02-28 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2530-34 | Phân tích | |
59AG: 28 | 28 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:2330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenRelais | U40 | 00:57:09U40 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-11 | OpenDuo | XU29 | 00:58:26XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenRelais | U40 | 00:55:06U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:54:45U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | OpenRelais | 40-49 | 01:00:5840-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | OpenRelais | 40-49 | 01:00:5840-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | OpenRelais | 40-49 | 01:00:5840-49 | Phân tích | |
20AG: 15 | 15 | 2021-11-06 | OpenDuo | 30-39 | 01:06:5730-39 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2022-04-23 | OpenDuo | 16-29 | 01:02:2416-29 | Phân tích | |
27AG: 7 | 7 | 2022-05-14 | OpenDuo | 16-29 | 00:59:2116-29 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2022-02-26 | OpenDuo | 16-29 | 01:03:4516-29 | Phân tích | |
9AG: 7 | 7 | 2021-10-24 | OpenDuo | 16-29 | 01:08:1716-29 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-22 | OpenDuo | XU29 | 01:03:47XU29 | Phân tích | |
23AG: 5 | 5 | 2023-02-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:2740-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2023-02-04 | OpenRelais | U40 | 01:09:05U40 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-29 | OpenDuo | XU29 | 01:06:50XU29 | Phân tích | |
8AG: 6 | 6 | 2022-11-19 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:3630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-04 | OpenRelais | U40 | 00:56:54U40 | Phân tích | |
24AG: 5 | 5 | 2023-05-26 | OpenDuo | xU29 | 01:00:13xU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-18 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4130-34 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2023-04-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-25 | OpenDuo | XU29 | 00:57:02XU29 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2022-10-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:1130-34 | Phân tích | |
| - | - | 2024-02-03 | OpenDuo | 40-44 | 40-44 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-02-03 | ProDuo | 30-34 | 01:02:4030-34 | Phân tích | |
9AG: 8 | 8 | 2024-02-03 | OpenRelais | U40 | 01:04:53U40 | Phân tích | |
12AG: 7 | 7 | 2024-02-03 | ProDuo | MU29 | 01:04:16MU29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:3630-34 | Phân tích | |
19AG: 14 | 14 | 2024-04-13 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:5130-34 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2023-10-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:5530-34 | Phân tích | |
15AG: 12 | 12 | 2023-12-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:3030-34 | Phân tích | |
121AG: 65 | 65 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:02:4230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-01 | OpenRelais | U40 | 01:00:05U40 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.