Briana Carbonell
Hồ sơ
Carbonell, Briana thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Carbonell, Briana đạt thành tích tốt nhất là 00:55:05 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Houston (26 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-18 | ProDuo | 35-39 | 01:01:3135-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | ProDuo | 35-39 | 01:01:3635-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:00:2535-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenRelais | U40 | 00:55:05U40 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-26 | ProDuo | 35-39 | 01:00:2835-39 | Phân tích | |
38AG: 7 | 7 | 2026-03-26 | ProSolo | 35-39 | 01:11:3735-39 | Phân tích | |
23AG: 6 | 6 | 2026-02-20 | ProSolo | 35-39 | 01:08:5835-39 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-20 | ProDuo | 35-39 | 01:03:5035-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-26 | ProDuo | 30-34 | 01:02:0830-34 | Phân tích | |
25AG: 8 | 8 | 2024-11-23 | ProSolo | 35-39 | 01:17:2535-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProDuo | 30-34 | 01:07:5230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-15 | OpenSolo | 35-39 | 01:01:4235-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-21 | ProDuo | 35-39 | 00:57:4435-39 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-21 | ProSolo | 35-39 | 01:05:5735-39 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | ProSolo | 35-39 | 01:09:0235-39 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2022-04-09 | ProSolo | 30-34 | 01:23:1930-34 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2022-11-19 | ProSolo | 35-39 | 01:21:5735-39 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2023-01-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:5330-34 | Phân tích | |
22AG: 5 | 5 | 2024-03-23 | OpenSolo | 35-39 | 01:10:0735-39 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-16 | ProSolo | 35-39 | 01:12:0235-39 | Phân tích | |
23AG: 8 | 8 | 2024-01-13 | ProSolo | 35-39 | 01:13:5635-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-18 | OpenSolo | 35-39 | 01:04:2535-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.