Lauren Griffith
Hồ sơ
Griffith, Lauren thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 41 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 22 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 41 cuộc đua, Griffith, Lauren đạt thành tích tốt nhất là 00:51:59 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Houston (16 tháng 3, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-08 | ProSolo | 30-34 | 01:01:2330-34 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2026-10-08 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:5830-34 | Phân tích | |
23AG: 8 | 8 | 2026-09-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:3430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-03 | ProDuo | 30-34 | 00:56:0030-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-03 | ProSolo | 30-34 | 01:00:5630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | ProDuo | 30-34 | 00:57:3630-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-03-07 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
25AG: 7 | 7 | 2026-03-14 | ProSolo | 30-34 | 01:29:1330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-03 | ProDuo | 30-34 | 00:58:0330-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-02-20 | ProDuo | 30-34 | 00:58:5030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:3930-34 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2024-11-23 | OpenSolo | SOLO | 01:03:26 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | OpenRelais | U40 | 00:52:53U40 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2025-02-01 | OpenSolo | SOLO | 01:04:58 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-06-12 | OpenDuo | WHDEW | 00:54:58WHDEW | Phân tích | |
13AG: 13 | 13 | 2025-06-12 | OpenSolo | SOLO | 01:05:10 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-08-17 | ProSolo | 25-29 | 01:01:1525-29 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2024-10-11 | OpenSolo | SOLO | 01:01:30 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-15 | ProDuo | 30-34 | 00:55:3630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-15 | OpenSolo | 30-34 | 01:00:1930-34 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-21 | ProSolo | 30-34 | 01:05:0130-34 | Phân tích | |
14AG: 4 | 4 | 2025-10-31 | ProSolo | 30-34 | 01:11:2530-34 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2025-12-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:56:16 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | OpenDuo | 45-49 | 01:05:0145-49 | Phân tích | |
15AG: 4 | 4 | 2021-11-20 | OpenSolo | 25-29 | 01:26:1625-29 | Phân tích | |
35AG: 11 | 11 | 2022-05-14 | ProSolo | 25-29 | 01:21:4025-29 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2023-03-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:07:5125-29 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2023-03-18 | ProSolo | 25-29 | 01:14:1125-29 | Phân tích | |
22AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-18 | OpenSolo | – | 01:21:55– | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2023-01-07 | OpenDuo | 40-44 | 01:12:2640-44 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2023-01-07 | ProSolo | 25-29 | 01:11:0525-29 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2023-01-14 | ProSolo | 25-29 | 01:15:0525-29 | Phân tích | |
| - | - | 2024-03-23 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
| - | - | 2024-03-16 | OpenRelais | U40 | 00:53:49U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-16 | OpenDuo | XU29 | 00:51:59XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-16 | ProSolo | 25-29 | 01:02:1825-29 | Phân tích | |
12AG: 12 | 12 | 2024-06-07 | OpenSolo | SOLO | 01:13:33 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | ProSolo | 25-29 | 01:04:2525-29 | Phân tích | |
102AG: 15 | 15 | 2024-02-24 | OpenSolo | SOLO | 01:18:33 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:1730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-18 | ProSolo | 25-29 | 01:06:4625-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.