Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Lauren Griffith

USAUSA•💎 Champion
41cuộc đua
Open (23)|12 Solo • 11 Duo (4 HF / 7 FF)
Pro (18)|13 Solo • 5 Duo (0 HF / 5 FF)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:64:04
Pro01:00:56
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:52:53
Pro00:55:36
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:51:59

Hồ sơ

Griffith, Lauren thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 41 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 22 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.

Thành tích

Qua 41 cuộc đua, Griffith, Lauren đạt thành tích tốt nhất là 00:51:59 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Houston (16 tháng 3, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 Washington DC

HYROX ELITE 15
Số đeo #11Nhóm xuất phát: HYROX ELITE WOMEN

2026 Washington DC

HYROX TEAM RELAY
Số đeo #11Nhóm xuất phát: HYROX ELITE WOMEN
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
🥈
2AG: 1
ProSolo
01:01:2330-34
12AG: 4
OpenDuo
00:57:5830-34
23AG: 8
OpenDuo
01:02:3430-34
🥇
1AG: 1
ProDuo
00:56:0030-34
🥉
3AG: 2
ProSolo
01:00:5630-34
🥇
1AG: 1
ProDuo
00:57:3630-34
-
OpenSolo
25AG: 7
ProSolo
01:29:1330-34
🥈
2AG: 2
ProDuo
00:58:0330-34
-
ProDuo
00:58:50
30-34
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:54:3930-34
5AG: 5
OpenSolo
01:03:26
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:52:53U40
7AG: 7
OpenSolo
01:04:58
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:54:58WHDEW
13AG: 13
OpenSolo
01:05:10
🥈
2AG: 1
ProSolo
01:01:1525-29
5AG: 5
OpenSolo
01:01:30
🥈
2AG: 1
ProDuo
00:55:3630-34
🥇
1AG: 1
OpenSolo
01:00:1930-34
7AG: 1
ProSolo
01:05:0130-34
14AG: 4
ProSolo
01:11:2530-34
6AG: 6
OpenDuo
00:56:16
7AG: 1
OpenDuo
01:05:0145-49
15AG: 4
OpenSolo
01:26:1625-29
35AG: 11
ProSolo
01:21:4025-29
5AG: 2
OpenSolo
01:07:5125-29
5AG: 3
ProSolo
01:14:1125-29
22AG: 1
OpenSolo
01:21:55–
11AG: 4
OpenDuo
01:12:2640-44
4AG: 2
ProSolo
01:11:0525-29
6AG: 4
ProSolo
01:15:0525-29
-
OpenSolo
-
OpenRelais
00:53:49
U40
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:51:59XU29
🥇
1AG: 1
ProSolo
01:02:1825-29
12AG: 12
OpenSolo
01:13:33
🥇
1AG: 1
ProSolo
01:04:2525-29
102AG: 15
OpenSolo
01:18:33
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:54:1730-34
🥇
1AG: 1
ProSolo
01:06:4625-29

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.