Đây có phải là hồ sơ của bạn?

James Brown

AUSAUS•💎 Champion
31cuộc đua
Open (28)|8 Solo • 20 Duo (8 HF / 12 HH)
Pro (3)|3 Solo • 0 Duo
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:02:29
Pro01:23:57
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:58:08
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:10:22

Hồ sơ

James Brown thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 31 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 31 cuộc đua, James Brown đạt thành tích tốt nhất là 00:58:08 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
135AG: 18
OpenDuo
01:08:0335-39
148AG: 48
OpenDuo
01:17:1030-34
405AG: 80
ProSolo
01:26:1235-39
138AG: 45
OpenSolo
01:19:3725-29
562AG: 47
OpenSolo
01:58:5545-49
597AG: 134
OpenSolo
01:31:1330-34
601AG: 52
OpenSolo
02:14:2545-49
90AG: 6
OpenDuo
01:11:0745-49
590AG: 119
OpenDuo
01:26:3535-39
169AG: 51
OpenDuo
01:23:2040-44
379AG: 136
OpenDuo
01:33:03XU29
362AG: 114
OpenDuo
01:17:06XU29
131AG: 21
ProSolo
01:23:5735-39
-
OpenRelais
01:29:08
U40
-
ProSolo
01:43:37
35-39
20AG: 19
OpenRelais
01:10:22U40
562AG: 94
OpenDuo
01:27:3140-44
59AG: 11
OpenRelais
01:21:4640+
562AG: 167
OpenDuo
01:11:2230-34
27AG: 9
OpenDuo
01:03:4125-29
2073AG: 154
OpenSolo
02:15:1645-49
718AG: 178
OpenDuo
01:27:5730-34
79AG: 23
OpenDuo
00:58:0830-34
196AG: 67
OpenSolo
01:05:5330-34
161AG: 52
OpenDuo
01:15:3930-34
105AG: 57
OpenDuo
01:18:4630-39
395AG: 20
OpenSolo
01:41:4916-24
912AG: 208
OpenDuo
01:28:1640-44
470AG: 101
OpenDuo
01:22:2540-44
343AG: 66
OpenDuo
01:14:3140-44
6AG: 4
OpenSolo
01:02:2935-39

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.