WR
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Cem Ter Burg
Ter Burg, Cem thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 27 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
11AG: 3 | 🥉3 | 2026-06-18 | ProDuo | 16-24 | 00:51:5416-24 | Phân tích | |
85AG: 29 | 29 | 2026-06-18 | ProSolo | 25-29 | 01:00:0525-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-14 | ProDuo | 25-29 | 00:51:0625-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-09 | ProDuo | 25-29 | 00:49:1925-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-15 | ProSolo | 25-29 | 00:57:5425-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-26 | ProDuo | 25-29 | 00:50:0925-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProDuo | 16-24 | 00:52:4716-24 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-21 | ProDuo | 16-24 | 00:52:3616-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | OpenDuo | 16-24 | 00:49:2816-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | OpenDuo | 25-29 | 00:53:2325-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenDuo | 30-34 | 00:50:3030-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | ProDuo | 16-24 | 00:52:1616-24 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2025-11-28 | ProSolo | 25-29 | 01:03:3325-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | ProDuo | 16-24 | 00:51:0116-24 | Phân tích | |
23AG: 6 | 6 | 2025-10-02 | ProSolo | 25-29 | 01:02:3725-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | OpenDuo | MU29 | 00:50:13MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | OpenDuo | XU29 | 00:54:18XU29 | Phân tích | |
23AG: 5 | 5 | 2025-02-22 | OpenSolo | 16-24 | 00:56:5616-24 | Phân tích | |
35AG: 16 | 16 | 2025-04-26 | ProSolo | 25-29 | 01:01:0425-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | OpenSolo | 16-24 | 00:57:2716-24 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenSolo | 16-24 | 00:58:0816-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-17 | OpenSolo | 25-29 | 00:57:5925-29 | Phân tích | |
31AG: 4 | 4 | 2022-10-22 | OpenDuo | MU29 | 01:05:58MU29 | Phân tích | |
177AG: 54 | 54 | 2023-05-26 | OpenDuo | MU29 | 01:06:58MU29 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-03 | OpenSolo | 16-24 | 01:02:3416-24 | Phân tích | |
25AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | ProSolo | 16-24 | 01:02:0516-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-01 | OpenSolo | 16-24 | 01:00:3116-24 | Phân tích |