Jaci Caceres
Hồ sơ
Caceres, Jaci thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Caceres, Jaci đạt thành tích tốt nhất là 01:01:28 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Toronto (3 tháng 10, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
209AG: 22 | 22 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:06:1740-44 | Phân tích | |
584AG: 76 | 76 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:22:1945-49 | Phân tích | |
24AG: 13 | 13 | 2026-03-07 | OpenDuo | DOUBLES | 01:04:34 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-18 | ProSolo | 45-49 | 01:22:4945-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | ProSolo | 45-49 | 01:16:4745-49 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-26 | ProDuo | 40-44 | 01:03:4640-44 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:2840-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-23 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:2140-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 45-49 | 01:19:5745-49 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-09 | ProSolo | 40-44 | 01:22:4240-44 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-15 | OpenSolo | 45-49 | 01:10:2445-49 | Phân tích | |
67AG: 5 | 5 | 2025-11-21 | ProSolo | 45-49 | 01:16:4945-49 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-12 | ProDuo | 40-44 | 01:05:4640-44 | Phân tích | |
25AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | ProSolo | 45-49 | 01:15:3145-49 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-31 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:0040-44 | Phân tích | |
18AG: 5 | 5 | 2023-01-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:4340-44 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-16 | ProSolo | 40-44 | 01:15:4840-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2023-12-16 | OpenSolo | 40-44 | 01:09:1340-44 | Phân tích | |
406AG: 52 | 52 | 2024-06-07 | ProSolo | 40-44 | 01:22:4940-44 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-18 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:4940-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.