Melissa Campos
Hồ sơ
Campos, Melissa thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 16 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 16 cuộc đua, Campos, Melissa đạt thành tích tốt nhất là 00:54:28 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Singapore (29 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
8AG: 7 | 7 | 2026-09-10 | OpenRelais | U40 | 00:55:48U40 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-10 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:3340-44 | Phân tích | |
30AG: 5 | 5 | 2026-09-10 | OpenDuo | 16-24 | 01:05:4716-24 | Phân tích | |
36AG: 11 | 11 | 2026-09-10 | ProSolo | 30-34 | 01:18:3330-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-15 | OpenRelais | U40 | 00:57:08U40 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-15 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:5030-34 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2026-05-15 | ProSolo | 30-34 | 01:14:5230-34 | Phân tích | |
25AG: 6 | 6 | 2026-03-20 | ProSolo | 30-34 | 01:13:5530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-28 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2830-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-02-28 | ProSolo | 30-34 | 01:15:0230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-29 | OpenRelais | U40 | 00:54:28U40 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2025-11-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:4830-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:4930-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-24 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:1230-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-24 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:5430-34 | Phân tích | |
62AG: 15 | 15 | 2023-10-07 | OpenSolo | 25-29 | 01:36:2625-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.