Jodie Digby
Hồ sơ
Digby, Jodie thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Digby, Jodie đạt thành tích tốt nhất là 00:52:14 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenRelais | 40+ | 00:52:1440+ | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenDuo | 40-44 | 00:54:1940-44 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | ProSolo | 45-49 | 01:06:2845-49 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 00:55:1040-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-04 | ProSolo | 40-44 | 01:09:0640-44 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProSolo | 45-49 | 01:07:5145-49 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | ProDuo | 40-44 | 01:01:0840-44 | Phân tích | |
11AG: 8 | 8 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:0730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-04 | ProDuo | 40-44 | 01:01:1140-44 | Phân tích | |
13AG: 7 | 7 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:1130-34 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | ProSolo | 40-44 | 01:12:2740-44 | Phân tích | |
15AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | ProSolo | 40-44 | 01:09:1040-44 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | ProSolo | 40-44 | 01:13:5240-44 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:0840-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2024-09-21 | ProSolo | 40-44 | 01:08:3740-44 | Phân tích | |
22AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-04 | ProSolo | 45-49 | 01:08:4145-49 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-15 | OpenSolo | 40-44 | 01:10:2740-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:08:1140-44 | Phân tích | |
77AG: 12 | 12 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:15:5540-44 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2023-10-21 | ProSolo | 40-44 | 01:19:4140-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-23 | OpenSolo | 40-44 | 01:07:1940-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-20 | ProSolo | 40-44 | 01:10:1340-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-25 | ProSolo | 40-44 | 01:12:0440-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-25 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:0740-44 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-01-27 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:3440-44 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:02:2840-44 | Phân tích | |
35AG: 3 | 🥉3 | 2024-06-07 | ProSolo | 40-44 | 01:10:0340-44 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-24 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:5940-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.