Rhiannon Dobbs
Hồ sơ
Dobbs, Rhiannon thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 18 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 18 cuộc đua, Dobbs, Rhiannon đạt thành tích tốt nhất là 00:58:34 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Melbourne (11 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-10 | ProDuo | 35-39 | 01:02:3735-39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-08-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:2730-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2026-08-21 | ProSolo | 25-29 | 01:08:4725-29 | Phân tích | |
66AG: 24 | 24 | 2026-06-18 | ProDuo | 25-29 | 01:02:1525-29 | Phân tích | |
193AG: 57 | 57 | 2026-06-18 | ProSolo | 25-29 | 01:09:0925-29 | Phân tích | |
12AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-26 | ProSolo | 25-29 | 01:19:2325-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:1630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-03 | ProDuo | 25-29 | 01:02:4825-29 | Phân tích | |
16AG: 4 | 4 | 2026-03-20 | ProSolo | 25-29 | 01:10:5225-29 | Phân tích | |
15AG: 4 | 4 | 2024-12-14 | OpenSolo | 25-29 | 01:15:0325-29 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:14:3125-29 | Phân tích | |
27AG: 14 | 14 | 2024-11-30 | OpenDuo | XU29 | 01:05:51XU29 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-05 | OpenRelais | 40+ | 01:01:4040+ | Phân tích | |
11AG: 5 | 5 | 2025-09-05 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:5730-34 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-05 | ProSolo | 25-29 | 01:11:3825-29 | Phân tích | |
32AG: 16 | 16 | 2025-12-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:3430-34 | Phân tích | |
26AG: 12 | 12 | 2025-12-11 | ProSolo | 25-29 | 01:10:2925-29 | Phân tích | |
| - | - | 2025-11-29 | OpenSolo | 25-29 | 25-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.